EDTA Tripotassium (Tripotassium Hydrogen Ethylenediaminetetraacetate) vs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C10H13K3N2O8

Khối lượng phân tử

406.51 g/mol

CAS

17572-97-3

CAS

38661-72-2

EDTA Tripotassium (Tripotassium Hydrogen Ethylenediaminetetraacetate)

TRIPOTASSIUM EDTA

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE

Tên tiếng ViệtEDTA Tripotassium (Tripotassium Hydrogen Ethylenediaminetetraacetate)1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane
Phân loạiKhácKhác
EWG Score3/10
Gây mụn0/5
Kích ứng1/53/5
Công dụng
Lợi ích
  • Bảo vệ công thức khỏi oxi hóa và biến chất
  • Tăng độ ổn định và thời hạn sử dụng của sản phẩm
  • Kiểm soát các ion kim loại nặng nguy hiểm
  • Cải thiện tính trong suốt và độ đồng nhất của gel/nước
  • Tăng độ bền của công thức mỹ phẩm
  • Cải thiện tính chất polymer trong sản phẩm
  • Giúp duy trì tính ổn định của sản phẩm
Lưu ý
  • Ở nồng độ cao (>0.5%) có thể gây kích ứng da nhẹ
  • Có thể làm giảm hiệu quả của một số chất bảo quản
  • Có tranh cấp (chelate) các khoáng chất bổ ích nếu tiếp xúc qua da liên tục
  • Có khả năng gây kích ứng nếu nồng độ cao
  • Cần xử lý cẩn thận do tính chất isocyanate
  • Không được phép sử dụng ở nồng độ vượt giới hạn quy định