Trisodium Dicarboxymethyl Alaninate vs Natri Ascorbyl Phosphate
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C7H8NNa3O6
Khối lượng phân tử
271.11 g/mol
CAS
164462-16-2
Công thức phân tử
C6H6Na3O9P
Khối lượng phân tử
322.05 g/mol
CAS
66170-10-3
| Trisodium Dicarboxymethyl Alaninate TRISODIUM DICARBOXYMETHYL ALANINATE | Natri Ascorbyl Phosphate SODIUM ASCORBYL PHOSPHATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Trisodium Dicarboxymethyl Alaninate | Natri Ascorbyl Phosphate |
| Phân loại | Khác | Chống oxy hoá |
| EWG Score | 2/10 | 2/10 |
| Gây mụn | — | 0/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 1/5 |
| Công dụng | — | Chống oxy hoá |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý | An toàn |
|
Nhận xét
TETRASODIUM EDTA cũng là một chelating agent phổ biến, có công thức tương tự nhưng cấu trúc hóa học khác. Cả hai đều hiệu quả, nhưng Trisodium Dicarboxymethyl Alaninate có thể có lợi ích về khả năng phát triển bền vững hơn do nguyên liệu tự nhiên.