Công thức phân tử
C7H8NNa3O6
Khối lượng phân tử
271.11 g/mol
CAS
164462-16-2
Công thức phân tử
C10H12N2Na4O8
Khối lượng phân tử
380.17 g/mol
CAS
64-02-8
| Trisodium Dicarboxymethyl Alaninate TRISODIUM DICARBOXYMETHYL ALANINATE | Tetrasodium EDTA / Muối tetrasodium của axit ethylenediaminetetraacetic TETRASODIUM EDTA | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Trisodium Dicarboxymethyl Alaninate | Tetrasodium EDTA / Muối tetrasodium của axit ethylenediaminetetraacetic |
| Phân loại | Khác | Khác |
| EWG Score | 2/10 | 3/10 |
| Gây mụn | — | 0/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 1/5 |
| Công dụng | — | — |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý | An toàn |
|
Nhận xét
TETRASODIUM EDTA cũng là một chelating agent phổ biến, có công thức tương tự nhưng cấu trúc hóa học khác. Cả hai đều hiệu quả, nhưng Trisodium Dicarboxymethyl Alaninate có thể có lợi ích về khả năng phát triển bền vững hơn do nguyên liệu tự nhiên.