Trisodium HEDTA vs Natri Ascorbyl Phosphate

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

139-89-9

Công thức phân tử

C6H6Na3O9P

Khối lượng phân tử

322.05 g/mol

CAS

66170-10-3

Trisodium HEDTA

TRISODIUM HEDTA

Natri Ascorbyl Phosphate

SODIUM ASCORBYL PHOSPHATE

Tên tiếng ViệtTrisodium HEDTANatri Ascorbyl Phosphate
Phân loạiKhácChống oxy hoá
EWG Score2/102/10
Gây mụn0/50/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngChống oxy hoá
Lợi ích
  • Giữ ổn định công thức và kéo dài độ bền sản phẩm
  • Ngăn chặn ôxy hóa của các thành phần hoạt chất
  • Cải thiện hiệu lực của các chất chống oxy hóa như vitamin C, E
  • Tăng cảm giác sảng khoái, mịn màng của sản phẩm
  • Chống oxy hóa và bảo vệ da khỏi tác hại của gốc tự do
  • Giúp làm sáng da và giảm các vết thâm sạm theo thời gian
  • Tăng cường sản xuất collagen, cải thiện độ đàn hồi và kết cấu da
  • Ổn định và tương thích tốt với các thành phần khác trong công thức
Lưu ý
  • Nồng độ cao (>1%) có thể gây kích ứng da nhạy cảm
  • Một số nghiên cứu cho thấy EDTA-like có khả năng làm thay đổi độ bền của lớp bảo vệ da trong điều kiện khắc nghiệt
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở da rất nhạy cảm khi nồng độ cao
  • Hiệu quả có thể chậm hơn so với vitamin C nguyên chất do cần thời gian để chuyển hóa
  • Nên kiểm tra patch test trước khi sử dụng trên toàn bộ khuôn mặt

Nhận xét

EDTA là tác nhân kiếm hợp mạnh hơn nhưng cũng phồn hơn, có khả năng làm kích ứng da cao hơn ở nồng độ cao. Trisodium HEDTA là phiên bản 'nhẹ nhàng' hơn, ít gây kích ứng và thường được ưa chuộng trong các sản phẩm dành cho da nhạy cảm.