Axit uric vs Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C5H4N4O3

Khối lượng phân tử

168.11 g/mol

CAS

69-93-2

CAS

106-69-4

Axit uric

URIC ACID

Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)

1,2,6-HEXANETRIOL

Tên tiếng ViệtAxit uricHexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score1/10
Gây mụn0/50/5
Kích ứng1/50/5
Công dụngDưỡng daGiữ ẩm
Lợi ích
  • Điều chỉnh và ổn định độ pH công thức
  • Cải thiện độ ẩm và mềm mại da
  • Hoạt động như chất chống oxy hóa yếu
  • An toàn cho da nhạy cảm
  • Humectant mạnh: giữ ẩm tốt hơn glycerin ở nồng độ thấp hơn
  • Cải thiện độ mềm mại và khó chịu của da liền sau sử dụng
  • Dung môi an toàn cho các hoạt chất khác
  • Điều chỉnh độ nhớt, làm cho sản phẩm dễ thoa hơn
Lưu ýAn toànAn toàn