Vanilla (Vanillin) vs Ethyldimethylpyrazine hoặc Pyrazine dẫn xuất
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C8H8O3
Khối lượng phân tử
152.15 g/mol
CAS
121-33-5
CAS
27043-05-6
| Vanilla (Vanillin) VANILLIN | Ethyldimethylpyrazine hoặc Pyrazine dẫn xuất 2-ETHYL-3,(5 OR 6)-DIMETHYLPYRAZINE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Vanilla (Vanillin) | Ethyldimethylpyrazine hoặc Pyrazine dẫn xuất |
| Phân loại | Hương liệu | Hương liệu |
| EWG Score | 4/10 | 4/10 |
| Gây mụn | — | 0/5 |
| Kích ứng | 2/5 | 1/5 |
| Công dụng | Che mùi | Tạo hương |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Cả hai đều tạo hương ấm áp, nhưng vanillin ngọt ngào hơn, trong khi pyrazine có hương nấu nướng ấm áp hơn.