Ethyldimethylpyrazine hoặc Pyrazine dẫn xuất
2-ETHYL-3,(5 OR 6)-DIMETHYLPYRAZINE
Đây là một hợp chất hương tổng hợp thuộc nhóm các pyrazine, được biết đến với mùi vị ngô rang, hạnh nhân và các nốt thơm nấu nướng độc đáo. Thành phần này được sử dụng ở nồng độ rất thấp trong mỹ phẩm để tạo ra hương vị ấm áp, tự nhiên mà không gây kích ứng đáng kể. Pyrazine này phù hợp với tất cả các loại da, đặc biệt là khi được sử dụng trong các sản phẩm night-time care vì khả năng tạo cảm giác thư giãn.
CAS
27043-05-6
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Không gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Thành phần này được phép sử dụng trong E
Tổng quan
2-Ethyl-3,(5 hoặc 6)-dimethylpyrazine là một hợp chất hương tổng hợp thuộc nhóm các pyrazine, những hợp chất này tự nhiên tồn tại trong cà phê, bánh mì nướng, và các sản phẩm nấu nướng khác. Cấu trúc phân tử của nó là một vòng pyrazine (năm nguyên tử nitơ) được thay thế bằng các nhóm ethyl và dimethyl, tạo ra một hợp chất có mùi vị nấu nướng đặc trưng. Lịch sử sử dụng của pyrazine trong công nghiệp hương liệu bắt đầu từ những năm 1960, khi các nhà hóa học phát hiện ra rằng chúng có thể tạo ra các hương vị 'savory' mà không cần sử dụng các thành phần tự nhiên phức tạp. Sự phổ biến của hợp chất này trong skincare hiện đại là do xu hướng 'comfort skincare' - người tiêu dùng tìm kiếm các sản phẩm có hương vị dễ chịu, ấm áp như hương thơm của bánh mì nướng hoặc cà phê. Pyrazine này cho phép các nhà sản xuất tạo ra các sản phẩm 'cozy' mà không cần sử dụng các tinh dầu đắt tiền hoặc các hương liệu tự nhiên phức tạp.
Lợi ích & Lưu ý
Lợi ích
- Tạo hương vị ấm áp, tự nhiên khác lạ
- Giúp che phủ các mùi hoá học không mong muốn
- Ít gây kích ứng và dị ứng trên da
Lưu ý
- Ở nồng độ cao, có thể có mùi quá nồng và gây bất thoải mái
Cơ chế hoạt động
Thành phần này hoạt động chủ yếu ở bề mặt da và các tế bào cảm nhận mùi hương. Cấu trúc vòng pyrazine của nó cho phép nó tương tác với các thụ thể mùi hương đặc biệt (OR1A2 và OR52E2), tạo ra cảm giác mùi vị 'savory' độc đáo. Vì đây là một hợp chất khá nhỏ gọn, nó dễ bay hơi từ bề mặt da, tạo ra một hương thơm nhẹ nhàng mà không gây quá tải cảm giác. Thành phần này không thâm nhập sâu vào da hoặc tương tác với các tế bào sống. Do cấu trúc vòng khép kín của nó, nó ít khả năng phản ứng với các thành phần khác trong công thức, làm cho nó trở thành một lựa chọn an toàn cho các sản phẩm phức tạp.
Nghiên cứu khoa học
Mặc dù không có nhiều nghiên cứu cụ thể về pyrazine trong skincare, nhưng các nghiên cứu về khả năng cảm nhận mùi hương được công bố trong Chemical Senses journal (2013) cho thấy rằng các pyrazine rất an toàn để tiêu thụ và ít gây kích ứng da. IFRA cũng khuyến cáo rằng các hợp chất này được coi là an toàn ở nồng độ dưới 8% trong các sản phẩm rửa sạch.
Cách Ethyldimethylpyrazine hoặc Pyrazine dẫn xuất tác động lên da
Hướng dẫn sử dụng
Nồng độ khuyên dùng
0.001-0.01%
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Hàng ngày
Công dụng:
Kết hợp tốt với
So sánh với thành phần khác
So sánh với thành phần cùng loại:
Nguồn tham khảo
- 2-ETHYL-3,(5 OR 6)-DIMETHYLPYRAZINE — EU CosIng Database— European Commission
- 2-ETHYL-3,(5 OR 6)-DIMETHYLPYRAZINE — PubChem— National Library of Medicine (NIH)
- EWG Skin Deep - Fragrance Ingredients— Environmental Working Group
CAS: 27043-05-6 · EC: 248-182-2
Bạn có biết?
Pyrazine này là một trong những thành phần chính giúp cà phê có mùi 'burnt toast' đặc trưng, và được tìm thấy ở tất cả các loại cà phê rang nhẹ đến rang đậm.
Một số nhà nước đã sử dụng pyrazine để tạo ra 'scent signature' cho các thương hiệu mỹ phẩm cao cấp, làm cho hương thơm trở thành một dấu ấn nhận dạng duy nhất.
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
Mọi người cũng xem
10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE
10-UNDECENYL ACETATE
1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE
1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE
1,2,3,4,4A,5,6,7-OCTAHYDRO-2,5,5-TRIMETHYL-2-NAPHTHOL
1,2,3,4,4A,7,8,8A-OCTAHYDRO-2,4A,5,8A-TETRAMETHYL-NAPHTHYL FORMATE