Vanilla (Vanillin) vs Tinh dầu lá quế Ceylon

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C8H8O3

Khối lượng phân tử

152.15 g/mol

CAS

121-33-5

CAS

84649-98-9

Vanilla (Vanillin)

VANILLIN

Tinh dầu lá quế Ceylon

CINNAMOMUM ZEYLANICUM LEAF OIL

Tên tiếng ViệtVanilla (Vanillin)Tinh dầu lá quế Ceylon
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score4/104/10
Gây mụn2/5
Kích ứng2/54/5
Công dụngChe mùiChe mùi, Tạo hương
Lợi ích
  • Tạo mùi hương dễ chịu, che phủ mùi không mong muốn
  • Có tính chất chống oxy hóa nhẹ
  • Giúp sản phẩm có hương thơm kéo dài
  • Tương thích với nhiều công thức mỹ phẩm
  • Tạo hương thơm tự nhiên và che phủ mùi không mong muốn
  • Có tính chất kháng khuẩn và chống viêm nhẹ
  • Giúp cải thiện tuần hoàn máu và tăng độ mềm mại của da
  • Mang lại cảm giác tươi mới, sảng khoái cho sản phẩm
Lưu ý
  • Có khả năng gây kích ứng ở những người da nhạy cảm hoặc dị ứng
  • Có thể làm xấu tình trạng da dầu nếu sử dụng thường xuyên
  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm, đặc biệt ở nồng độ cao
  • Tiếp xúc trực tiếp với da chưa pha loãng có thể gây dị ứng hoặc cảm giác nóng rát
  • Không nên sử dụng cho trẻ em hoặc phụ nữ mang thai mà không tư vấn chuyên gia
  • Có khả năng gây phototoxicity khi tiếp xúc nắng sau khi dùng

Nhận xét

Cả hai đều là các chất hương liệu tự nhiên, nhưng vanillin nhẹ nhàng hơn và ít kích ứng hơn tinh dầu quế. Vanillin chủ yếu dùng cho hương thơm, trong khi tinh dầu quế có thêm tính chất kháng khuẩn.