Vermiculite (Đất sét nở) vs Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

AlFeH3MgO6Si-3

Khối lượng phân tử

234.24 g/mol

CAS

1318-00-9

CAS

106-69-4

Vermiculite (Đất sét nở)

VERMICULITE

Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)

1,2,6-HEXANETRIOL

Tên tiếng ViệtVermiculite (Đất sét nở)Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score1/101/10
Gây mụn0/50/5
Kích ứng1/50/5
Công dụngDưỡng daGiữ ẩm
Lợi ích
  • Cải thiện độ mịn và kết cấu da
  • Hấp thụ độ ẩm dư thừa mà không làm khô da
  • Tạo cảm giác mềm mượt và êm ái trên da
  • An toàn cho mọi loại da, đặc biệt da dầu và hỗn hợp
  • Humectant mạnh: giữ ẩm tốt hơn glycerin ở nồng độ thấp hơn
  • Cải thiện độ mềm mại và khó chịu của da liền sau sử dụng
  • Dung môi an toàn cho các hoạt chất khác
  • Điều chỉnh độ nhớt, làm cho sản phẩm dễ thoa hơn
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng nhẹ cho da quá nhạy cảm nếu nồng độ cao
  • Nếu không được tinh chế tốt, có thể chứa tạp chất hoặc các loại khoáng không mong muốn
  • Hiếm khi gây phản ứng, nhưng nên test patch trước khi sử dụng toàn diện
An toàn