Vermiculite (Đất sét nở) vs Butylene Glycol (1,4-Butanediol)
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
AlFeH3MgO6Si-3
Khối lượng phân tử
234.24 g/mol
CAS
1318-00-9
Công thức phân tử
C4H10O2
Khối lượng phân tử
90.12 g/mol
CAS
110-63-4
| Vermiculite (Đất sét nở) VERMICULITE | Butylene Glycol (1,4-Butanediol) 1,4-BUTANEDIOL | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Vermiculite (Đất sét nở) | Butylene Glycol (1,4-Butanediol) |
| Phân loại | Dưỡng ẩm | Dưỡng ẩm |
| EWG Score | 1/10 | 2/10 |
| Gây mụn | 0/5 | 1/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 1/5 |
| Công dụng | Dưỡng da | — |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
| An toàn |