Violacein vs Niacinamide
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C20H13N3O3
Khối lượng phân tử
343.3 g/mol
CAS
548-54-9
CAS
98-92-0
| Violacein VIOLACEIN | Niacinamide Niacinamide | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Violacein | Niacinamide |
| Phân loại | Chống oxy hoá | Khác |
| EWG Score | — | 1/10 |
| Gây mụn | — | 0/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 0/5 |
| Công dụng | Kháng khuẩn, Chống oxy hoá, Chất tạo màu | — |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Niacinamide tập trung vào điều chỉnh bã nhờn và hàng rào da; Violacein chuyên về chống oxy hóa và kháng khuẩn.