2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

Công ty CP Art App | GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

HN: Tầng 04, Star Building, D32 Cầu Giấy | HCM: Lầu 6, 24 Bạch Đằng, Tân Bình

ĐT: 0868021912 | Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnViolacein
Chống oxy hoáEU ✓

Violacein

VIOLACEIN

Violacein là một sắc tố tự nhiên có màu xanh tím sâu, được chiết xuất từ các chủng vi khuẩn như Chromobacterium violaceum. Thành phần này sở hữu đặc tính chống oxy hóa mạnh mẽ, kháng khuẩn và chống viêm, khiến nó trở thành một thành phần đa chức năng trong mỹ phẩm hiện đại. Violacein không chỉ cung cấp màu sắc tự nhiên mà còn bảo vệ da khỏi các tác hại của gốc tự do và các yếu tố môi trường.

Cấu trúc phân tử VIOLACEIN

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C20H13N3O3

Khối lượng phân tử

343.3 g/mol

Tên IUPAC

3-[2-hydroxy-5-(5-hydroxy-1H-indol-3-yl)-1H-pyrrol-3-yl]indol-2-one

CAS

548-54-9

N/A

EWG Score

Chưa đánh giá

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Violacein được chấp nhận trong EU như mộ

Tổng quan

Violacein là một alkaloid indole phức tạp được sản xuất tự nhiên bởi các vi khuẩn gram âm, đặc biệt là Chromobacterium violaceum. Trong ngành mỹ phẩm, violacein được sử dụng như một tác nhân chống oxy hóa, chất kháng khuẩn và sắc tố tự nhiên. Màu xanh tím đặc trưng của nó không chỉ có tính thẩm mỹ mà còn phản ánh các hoạt động sinh học mạnh mẽ của phân tử này. So với các chất kháng oxy hóa tổng hợp, violacein cung cấp một giải pháp tự nhiên hơn cho các sản phẩm chăm sóc da hiện đại. Nó đặc biệt phù hợp với các dòng sản phẩm thiên nhiên, hữu cơ hoặc "clean beauty" do nguồn gốc sinh học của nó.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Chống oxy hóa mạnh, bảo vệ da khỏi gốc tự do
  • Kháng khuẩn tự nhiên, giúp kiểm soát mụn
  • Chống viêm, làm dịu da kích ứng
  • Cung cấp màu sắc tự nhiên cho mỹ phẩm
  • Có thể cải thiện độ ẩm và độ đàn hồi da

Lưu ý

  • Hiếm khi gây kích ứng, nhưng nên patch test trước sử dụng lần đầu
  • Khả năng hấp thụ qua da chưa được nghiên cứu sâu
  • Độ ổn định trong các sản phẩm còn hạn chế, cần bảo quản kỹ

Cơ chế hoạt động

Violacein hoạt động thông qua cơ chế quét gốc tự do đa lớp. Cấu trúc phân tử phức tạp của nó cho phép nó nзахват các loại reactive oxygen species (ROS) khác nhau, bảo vệ các thành phần da khỏi sự oxy hóa. Đồng thời, violacein có khả năng ức chế sự phát triển của các vi khuẩn gây mụn bằng cách xuyên qua màng tế bào vi khuẩn, làm giảm viêm và ngăn ngừa tổn thương da liên quan đến mụn.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu đã chứng minh rằng violacein có khả năng quét gốc tự do mạnh mẽ với IC50 thấp hơn so với các chất kháng oxy hóa thông thường như BHT. Hoạt động kháng khuẩn của nó đã được xác nhận trong các nghiên cứu in vitro và in vivo, cho thấy hiệu quả chống lại Staphylococcus aureus, Propionibacterium acnes và các loài vi khuẩn khác liên quan đến sức khỏe da.

Cách Violacein tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Violacein

Biểu bì

Tác động chính

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thông thường 0.01-0.5% trong các sản phẩm chăm sóc da

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Có thể sử dụng hàng ngày trong các sản phẩm dưỡng ẩm hoặc serum

Công dụng:

Kháng khuẩnChống oxy hoáChất tạo màu

Kết hợp tốt với

Chiết xuất Rau máEWG 2NiacinamideEWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1Vitamin E (Tocopherol)EWG 1

So sánh với thành phần khác

ViolaceinvsRESVERATROL

Cả hai đều là chất kháng oxy hóa mạnh. Violacein có thêm hoạt động kháng khuẩn rõ rệt, trong khi resveratrol có nhiều dữ liệu lâm sàng hơn.

ViolaceinvsNIACINAMIDE

Niacinamide tập trung vào điều chỉnh bã nhờn và hàng rào da; Violacein chuyên về chống oxy hóa và kháng khuẩn.

ViolaceinvsVITAMIN C (L-ASCORBIC ACID)

Vitamin C ổn định hơn trong công thức và có nhiều nghiên cứu lâm sàng; Violacein tự nhiên hơn nhưng ổn định hóa học kém hơn.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs 2-Acetylhydroquinonevs 2-tert-Butyl-p-cresol (BHT)vs 3,4-METHYLENEDIOXYBENZYL METHYLSULFONEvs Ascorbyl Glyceryl 3-Ethylhexanoate (Dẫn xuất Vitamin C Ester)vs Glyceryl Ascorbate (Dẫn xuất Vitamin C)vs 3-Laurylglyceryl Ascorbate (Vitamin C Ester)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseINCIDecoderPubMed - nghiên cứu chất violaceinCosmetic Ingredients Review (CIR)
  • Violacein: Properties, Production and Applications— Journal of Applied Microbiology
  • EU CosIng - Violacein— European Commission
  • Natural Pigments in Cosmetic Formulations— PubMed Central

CAS: 548-54-9 · PubChem: 11053

Bạn có biết?

Violacein có tên gọi theo màu sắc - từ tiếng Latin 'viola' (tím), chính xác mô tả màu xanh tím sâu của nó khi cô đặc

Vi khuẩn Chromobacterium violaceum sản xuất violacein như một cơ chế phòng vệ tự nhiên, và hiện được các nhà khoa học nuôi cấy để sản xuất violacein trên quy mô công nghiệp cho ngành mỹ phẩm

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

4
2-Acetylhydroquinone

2-ACETYLHYDROQUINONE

5
2-tert-Butyl-p-cresol (BHT)

2-TERT-BUTYL-P-CRESOL

3,4-METHYLENEDIOXYBENZYL METHYLSULFONE

3,4-METHYLENEDIOXYBENZYL METHYLSULFONE

2
Ascorbyl Glyceryl 3-Ethylhexanoate (Dẫn xuất Vitamin C Ester)

3-ETHYLHEXYLGLYCERYL ASCORBATE

2
Glyceryl Ascorbate (Dẫn xuất Vitamin C)

3-GLYCERYL ASCORBATE

2
3-Laurylglyceryl Ascorbate (Vitamin C Ester)

3-LAURYLGLYCERYL ASCORBATE