VIOLACEIN
Violacein là một sắc tố tự nhiên có màu xanh tím sâu, được chiết xuất từ các chủng vi khuẩn như Chromobacterium violaceum. Thành phần này sở hữu đặc tính chống oxy hóa mạnh mẽ, kháng khuẩn và chống viêm, khiến nó trở thành một thành phần đa chức năng trong mỹ phẩm hiện đại. Violacein không chỉ cung cấp màu sắc tự nhiên mà còn bảo vệ da khỏi các tác hại của gốc tự do và các yếu tố môi trường.
Công thức phân tử
C20H13N3O3
Khối lượng phân tử
343.3 g/mol
Tên IUPAC
3-[2-hydroxy-5-(5-hydroxy-1H-indol-3-yl)-1H-pyrrol-3-yl]indol-2-one
CAS
548-54-9
EWG Score
Chưa đánh giá
Gây mụn
Chưa đánh giá
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Violacein được chấp nhận trong EU như mộ
Violacein là một alkaloid indole phức tạp được sản xuất tự nhiên bởi các vi khuẩn gram âm, đặc biệt là Chromobacterium violaceum. Trong ngành mỹ phẩm, violacein được sử dụng như một tác nhân chống oxy hóa, chất kháng khuẩn và sắc tố tự nhiên. Màu xanh tím đặc trưng của nó không chỉ có tính thẩm mỹ mà còn phản ánh các hoạt động sinh học mạnh mẽ của phân tử này. So với các chất kháng oxy hóa tổng hợp, violacein cung cấp một giải pháp tự nhiên hơn cho các sản phẩm chăm sóc da hiện đại. Nó đặc biệt phù hợp với các dòng sản phẩm thiên nhiên, hữu cơ hoặc "clean beauty" do nguồn gốc sinh học của nó.
Violacein hoạt động thông qua cơ chế quét gốc tự do đa lớp. Cấu trúc phân tử phức tạp của nó cho phép nó nзахват các loại reactive oxygen species (ROS) khác nhau, bảo vệ các thành phần da khỏi sự oxy hóa. Đồng thời, violacein có khả năng ức chế sự phát triển của các vi khuẩn gây mụn bằng cách xuyên qua màng tế bào vi khuẩn, làm giảm viêm và ngăn ngừa tổn thương da liên quan đến mụn.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu đã chứng minh rằng violacein có khả năng quét gốc tự do mạnh mẽ với IC50 thấp hơn so với các chất kháng oxy hóa thông thường như BHT. Hoạt động kháng khuẩn của nó đã được xác nhận trong các nghiên cứu in vitro và in vivo, cho thấy hiệu quả chống lại Staphylococcus aureus, Propionibacterium acnes và các loài vi khuẩn khác liên quan đến sức khỏe da.
Biểu bì
Tác động chính
Nồng độ khuyên dùng
Thông thường 0.01-0.5% trong các sản phẩm chăm sóc da
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Có thể sử dụng hàng ngày trong các sản phẩm dưỡng ẩm hoặc serum
Công dụng:
Cả hai đều là chất kháng oxy hóa mạnh. Violacein có thêm hoạt động kháng khuẩn rõ rệt, trong khi resveratrol có nhiều dữ liệu lâm sàng hơn.
Niacinamide tập trung vào điều chỉnh bã nhờn và hàng rào da; Violacein chuyên về chống oxy hóa và kháng khuẩn.
Vitamin C ổn định hơn trong công thức và có nhiều nghiên cứu lâm sàng; Violacein tự nhiên hơn nhưng ổn định hóa học kém hơn.
CAS: 548-54-9 · PubChem: 11053
Bạn có biết?
Violacein có tên gọi theo màu sắc - từ tiếng Latin 'viola' (tím), chính xác mô tả màu xanh tím sâu của nó khi cô đặc
Vi khuẩn Chromobacterium violaceum sản xuất violacein như một cơ chế phòng vệ tự nhiên, và hiện được các nhà khoa học nuôi cấy để sản xuất violacein trên quy mô công nghiệp cho ngành mỹ phẩm
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
2-ACETYLHYDROQUINONE
2-TERT-BUTYL-P-CRESOL
3,4-METHYLENEDIOXYBENZYL METHYLSULFONE
3-ETHYLHEXYLGLYCERYL ASCORBATE
3-GLYCERYL ASCORBATE
3-LAURYLGLYCERYL ASCORBATE