CAS
92129-90-3
CAS
56-81-5
| Huyết thanh sữa (Whey) WHEY | Glycerin Glycerin | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Huyết thanh sữa (Whey) | Glycerin |
| Phân loại | Dưỡng ẩm | Hoạt chất |
| EWG Score | 2/10 | 1/10 |
| Gây mụn | 1/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 0/5 |
| Công dụng | Dưỡng da | Dưỡng tóc, Giữ ẩm, Tạo hương, Bảo vệ da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý | An toàn |
|
Nhận xét
Cả hai đều là humectant hiệu quả, nhưng glycerin nhẹ hơn và dễ sử dụng hơn, trong khi whey cung cấp thêm protein và dinh dưỡng. Glycerin nhanh chóng thấm vào da, whey hành động từ từ hơn.