WHEY
Huyết thanh sữa là phần nước hòa tan của sữa được tách riêng khỏi curd trong quá trình sản xuất phô mai. Thành phần này chứa lactose, protein, vitamin và khoáng chất có tính dưỡng ẩm và làm mềm mịn da. Whey được sử dụng trong mỹ phẩm để cải thiện độ ẩm và ngoại hình tổng thể của da.
CAS
92129-90-3
EWG Score
An toàn
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong mỹ phẩm EU theo
Huyết thanh sữa (Whey) là một thành phần dưỡng ẩm tự nhiên được tách từ sữa trong quá trình chế biến phô mai. Nó chứa lactose, protein (whey protein), vitamins nhóm B, calcium, phosphorus và các axit amin thiết yếu. Thành phần này đã được sử dụng trong chăm sóc da truyền thống hàng thế kỷ và ngày nay được kết hợp vào các sản phẩm dưỡng da hiện đại. Whey cung cấp độ ẩm nhẹ nhàng, không kích ứng, phù hợp với nhiều loại da kể cả da nhạy cảm.
Whey hoạt động như một humectant nhẹ, giúp lôi kéo nước vào lớp ngoài da (stratum corneum) và duy trì độ ẩm. Các protein trong whey tạo thành một lớp bảo vệ mỏng trên da, giúp ngăn chặn mất nước qua da (TEWL). Ngoài ra, lactose và acid amin có khả năng dễ dàng thấm sâu vào da, cung cấp dinh dưỡng và giúp làm mềm mịn lớp ngoài. Thành phần này cũng có tính làm dịu nhẹ, hỗ trợ cân bằng pH tự nhiên của da.
Nghiên cứu khoa học
Nhiều nghiên cứu đã chứng minh tác dụng dưỡng ẩm của whey protein trong mỹ phẩm. Một nghiên cứu trên Journal of Cosmetic Science cho thấy whey giúp cải thiện độ ẩm da lên 15-20% sau 4 tuần sử dụng. Protein whey cũng được chứng minh có tác dụng tăng cường độ bền và độ bật của da. Những nghiên cứu khác chỉ ra rằng whey có hoạt tính chống oxy hóa nhẹ, giúp bảo vệ da khỏi tác hại của gốc tự do.
Nồng độ khuyên dùng
0.5-5% là phạm vi hiệu quả trong các công thức chăm sóc da
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Có thể sử dụng hàng ngày trong các sản phẩm dưỡng ẩm, mặt nạ hoặc serum
Công dụng:
Whey là humectant nhẹ nhàng với tác dụng dưỡng ẩm nhân bản hơn, trong khi hyaluronic acid có khả năng giữ nước mạnh mẽ hơn. Whey còn cung cấp protein và vitamin, hyaluronic acid chủ yếu tập trung vào cung cấp độ ẩm.
Cả hai đều là humectant hiệu quả, nhưng glycerin nhẹ hơn và dễ sử dụng hơn, trong khi whey cung cấp thêm protein và dinh dưỡng. Glycerin nhanh chóng thấm vào da, whey hành động từ từ hơn.
Whey là humectant cung cấp độ ẩm, ceramides là occlusive giúp khóa độ ẩm. Whey hoạt động bên trong, ceramides hoạt động bên ngoài. Whey cung cấp vitamin, ceramides chủ yếu bảo vệ hàng rào da.
CAS: 92129-90-3 · EC: 295-890-2
Bạn có biết?
Huyết thanh sữa được coi là 'phế phẩm' trong sản xuất phô mai cho đến khi các nhà khoa học phát hiện giá trị dinh dưỡng và dưỡng da của nó.
Các lOperation tế bào da yêu thích whey vì nó chứa các axit amin tương tự như collagen tự nhiên của da.
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.




10-HYDROXYDECANOIC ACID
10-HYDROXYDECENOIC ACID
1,2,6-HEXANETRIOL
1,2-BUTANEDIOL
1,2-HEXANEDIOL
1,4-BUTANEDIOL