Công thức phân tử
C15H10O2
Khối lượng phân tử
222.24 g/mol
CAS
575-61-1
| Zinc Cerium Oxide (Oxit kẽm-Cerri) ZINC CERIUM OXIDE | Benzalphthalide (3-Benzylidenphthalide) BENZALPHTHALIDE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Zinc Cerium Oxide (Oxit kẽm-Cerri) | Benzalphthalide (3-Benzylidenphthalide) |
| Phân loại | Chống nắng | Chống nắng |
| EWG Score | — | — |
| Gây mụn | 0/5 | — |
| Kích ứng | 1/5 | 2/5 |
| Công dụng | Hấp thụ tia UV | Hấp thụ tia UV |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý | An toàn |
|
Nhận xét
Benzalphthalide là lọc UV hóa học hấp thụ, trong khi zinc oxide là lọc vật lý phản xạ ánh sáng. Benzalphthalide không để lại vết trắng, zinc oxide có thể để lại vết trắng