Công thức phân tử
Cl2Zn
Khối lượng phân tử
136.3 g/mol
CAS
7646-85-7
Công thức phân tử
ClNa
Khối lượng phân tử
58.44 g/mol
CAS
7647-14-5
| Chloride Kẽm ZINC CHLORIDE | Natri Clorua SODIUM CHLORIDE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Chloride Kẽm | Natri Clorua |
| Phân loại | Khác | Khác |
| EWG Score | 6/10 | 1/10 |
| Gây mụn | — | 0/5 |
| Kích ứng | 3/5 | 1/5 |
| Công dụng | — | Che mùi |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Cả hai được dùng trong chăm sóc miệng. Sodium fluoride tập trung vào bảo vệ men răng, zinc chloride tập trung vào kháng khuẩn.