Zin Clorua Hiđrôxit vs Glycerin

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

ClHOZn

Khối lượng phân tử

117.8 g/mol

CAS

12167-79-2

CAS

56-81-5

Zin Clorua Hiđrôxit

ZINC CHLORIDE HYDROXIDE

Glycerin

Glycerin

Tên tiếng ViệtZin Clorua HiđrôxitGlycerin
Phân loạiKhácHoạt chất
EWG Score1/10
Gây mụn0/5
Kích ứng2/50/5
Công dụngDưỡng tóc, Giữ ẩm, Tạo hương, Bảo vệ da
Lợi ích
  • Tăng độ đặc và cải thiện kết cấu sản phẩm
  • Giúp ổn định và duy trì độ pH
  • Cải thiện tính ổn định lâu dài của công thức
  • Giảm tính nhờn và tạo cảm giác mịn hơn
  • Hút và giữ ẩm cực kỳ hiệu quả
  • Làm mềm và mịn da tức thì
  • Tăng cường hàng rào bảo vệ da
  • Hỗ trợ làm lành các tổn thương nhỏ
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng ở nồng độ cao trên da nhạy cảm
  • Nên sử dụng dưới 5% để đảm bảo an toàn
  • Ở nồng độ cao (>40%) có thể gây cảm giác dính
  • Trong môi trường quá khô có thể hút ẩm từ da