Kẽm Formaldehyde Sulfoxylate vs Natri sunfite

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C2H6O6S2Zn

Khối lượng phân tử

255.6 g/mol

CAS

24887-06-7

Công thức phân tử

Na2O3S

Khối lượng phân tử

126.05 g/mol

CAS

7757-83-7

Kẽm Formaldehyde Sulfoxylate

ZINC FORMALDEHYDE SULFOXYLATE

Natri sunfite

SODIUM SULFITE

Tên tiếng ViệtKẽm Formaldehyde SulfoxylateNatri sunfite
Phân loạiKhácBảo quản
EWG Score4/106/10
Gây mụn
Kích ứng3/53/5
Công dụngChất bảo quản
Lợi ích
  • Bảo vệ và ổn định các thành phần hoạt chất nhạy cảm trong công thức
  • Ngăn ngừa oxy hóa và suy giảm hiệu quả sản phẩm theo thời gian
  • Giúp duy trì tính nhất quán và chất lượng của sản phẩm mỹ phẩm
  • Kéo dài tuổi thọ bảo quản của công thức
  • Bảo quản hiệu quả chống lại vi khuẩn và nấm
  • Giúp duỗi hoặc uốn tóc bằng cách phá vỡ cấu trúc protein
  • Kéo dài thời hạn sử dụng của sản phẩm
  • Chi phí sản xuất thấp và dễ kiểm soát
Lưu ý
  • Có khả năng gây kích ứng da ở người có da nhạy cảm hoặc nồng độ cao
  • Có thể gây phản ứng dị ứng ở một số cá nhân nhất định
  • Cần giữ trong điều kiện bảo quản lạnh, nếu không có thể phân hủy
  • Không nên sử dụng với nồng độ vượt quá khuyến cáo
  • Có thể gây kích ứng da và niêm mạc ở nồng độ cao
  • Dị ứng với natri sunfite ở những người nhạy cảm, đặc biệt là bệnh nhân hen suyễn
  • Có thể gây khô tóc nếu dùng quá lâu trong các sản phẩm duỗi/uốn
  • Tác động tiêu cực đến sức khỏe hô hấp khi inhale dạng bột

Nhận xét

Cả hai đều là chất khử, nhưng Zinc Formaldehyde Sulfoxylate cung cấp khả năng ổn định tốt hơn trong môi trường axit. Sodium Metabisulfite có tính khử mạnh nhưng ít ổn định hơn.