Kẽm gluconate vs Kẽm bis-(methylpalmitoyl aspartate)
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C12H22O14Zn
Khối lượng phân tử
455.7 g/mol
CAS
4468-02-4
Công thức phân tử
C42H76N2O10Zn
Khối lượng phân tử
834.4 g/mol
CAS
885513-46-2
| Kẽm gluconate ZINC GLUCONATE | Kẽm bis-(methylpalmitoyl aspartate) ZINC BIS-(METHYL PALMITOYL ASPARTATE) | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Kẽm gluconate | Kẽm bis-(methylpalmitoyl aspartate) |
| Phân loại | Dưỡng ẩm | Hoạt chất |
| EWG Score | 1/10 | 2/10 |
| Gây mụn | 1/5 | 1/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 1/5 |
| Công dụng | Dưỡng da | Bảo vệ da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Kẽm gluconate là dạng hòa tan trong nước, trong khi kẽm oxide không hòa tan, thường dùng cho chống nắng. Kẽm gluconate dễ thẩm thấu hơn và phù hợp hơn cho các sản phẩm dưỡng ẩm hàng ngày.