ZINC BIS-(METHYL PALMITOYL ASPARTATE)
Đây là một phức hợp kẽm hữu cơ được tạo thành từ kẽm và axit aspartic được esterify với chuỗi palmitoyl, hoạt động như một chất bảo vệ da mạnh mẽ. Thành phần này có khả năng tạo lớp bảo vệ trên da, giúp giảm kích ứng và cải thiện sức khỏe làn da. Nó được sử dụng trong các công thức chuyên sâu nhằm mục đích làm dịu và bảo vệ các vùng da nhạy cảm hoặc bị tổn thương.
Công thức phân tử
C42H76N2O10Zn
Khối lượng phân tử
834.4 g/mol
Tên IUPAC
zinc bis((2S)-2-(hexadecanoylamino)-4-methoxy-4-oxobutanoate)
CAS
885513-46-2
EWG Score
An toàn
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong EU theo Cosmetic
Kẽm bis-(methylpalmitoyl aspartate) là một phức hợp kẽm tiên tiến được thiết kế để cung cấp bảo vệ da mạnh mẽ mà không gây cảm giác nặng hoặc bết. Thành phần này kết hợp sức mạnh kháng viêm của kẽm với tính liposoluble của các chuỗi palmitoyl dài, cho phép nó thâm nhập và phân tán tốt trong các công thức dầu và cream. Nó là lựa chọn lý tưởng cho các sản phẩm được thiết kế riêng cho da nhạy cảm, bị kích ứation hoặc đang trong quá trình phục hồi từ các thủ tục chăm sóc da.
Thành phần này hoạt động bằng cách tạo ra một lớp phức hợp bảo vệ trên bề mặt da, giảm tiếp xúc giữa da và các tác nhân gây kích ứation từ môi trường. Kẽm trong công thức có tính chất kháng viêm tự nhiên, giúp dịu các vùng da bị tổn thương và tăng cường quá trình phục hồi. Chuỗi palmitoyl membantu thành phần này kết hợp tốt với các chất béo da tự nhiên, tạo ra một rào cản bảo vệ bền vững mà không làm tắc lỗ chân lông.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu cho thấy kẽm có công dụng tuyệt vời trong việc giảm viêm da và hỗ trợ quá trình lành vết thương. Phức hợp kẽm hữu cơ này cải thiện tính sinh khả dụng của kẽm, cho phép nó thâm nhập sâu hơn vào da so với các dạng kẽm không hữu cơ truyền thống. Các thử nghiệm in vitro và clinical trials cho thấy hiệu quả trong việc giảm đỏ da và tăng cường hàng rào da bảo vệ.
Biểu bì
Tác động chính
Hạ bì
Kích thích collagen
Tuyến bã nhờn
Kiểm soát dầu
Nồng độ khuyên dùng
Thường được sử dụng ở nồng độ 0,5-2% tùy theo loại sản phẩm và mục đích sử dụng
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Có thể sử dụng hàng ngày, sáng và tối, hoặc theo hướng dẫn trên nhãn sản phẩm
Công dụng:
Kẽm oxide là hình thức vô cơ thường được sử dụng trong kem chống nắng, trong khi kẽm bis-(methylpalmitoyl aspartate) là phức hợp hữu cơ tốt hơn cho các công thức dưỡng da nhạy cảm
Cả hai đều là các phức hợp kẽm hữu cơ, nhưng bis-(methylpalmitoyl aspartate) có chuỗi lipophilic dài hơn, cho phép tích hợp tốt hơn vào các công thức dầu
CAS: 885513-46-2 · EC: 469-480-0 · PubChem: 11855235
Bạn có biết?
Thành phần này được phát triển dựa trên nghiên cứu về cách kẽm có thể hoạt động hiệu quả hơn trong các sản phẩm chăm sóc da thông qua liposolubilization
Nó thường được sử dụng trong các sản phẩm dành cho da bị tổn thương sau các thủ tục laser hoặc trị liệu da nhân công vì tính chất bảo vệ và kháng viêm mạnh mẽ
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
10-HYDROXYSTEARIC ACID
2-METHYL 5-CYCLOHEXYLPENTANOL
2-O-ETHYL ASCORBIC ACID
3,4-DIHYDROXYBENZOIC ACID
3-BUTYLGLYCERYL ASCORBATE
ABALONE SHELL POWDER