Kẽm gluconate vs Axit Hyaluronic Thủy Phân - Muối Kẽm

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C12H22O14Zn

Khối lượng phân tử

455.7 g/mol

CAS

4468-02-4

Kẽm gluconate

ZINC GLUCONATE

Axit Hyaluronic Thủy Phân - Muối Kẽm

ZINC HYDROLYZED HYALURONATE

Tên tiếng ViệtKẽm gluconateAxit Hyaluronic Thủy Phân - Muối Kẽm
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score1/101/10
Gây mụn1/50/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngDưỡng daGiữ ẩm, Dưỡng da
Lợi ích
  • Khử mùi và kiểm soát mùi hôi do vi khuẩn
  • Cải thiện độ ẩm và điều hòa da
  • Hỗ trợ chức năng hàng rào da
  • Giúp cân bằng vi sinh vật da
  • Cấp ẩm sâu với khả năng giữ nước lên tới 1000 lần trọng lượng
  • Kích thích sản xuất collagen và elastin, cải thiện độ căng và mịn da
  • Kẽm giảm viêm, hỗ trợ da mụn và da nhạy cảm
  • Tăng cường hàng rào bảo vệ da, giảm mất nước qua da
Lưu ý
  • Nồng độ cao có thể gây khô da ở một số người
  • Có thể gây kích ứng nhẹ nếu dùng cùng axit mạnh
  • Tiếp xúc lâu dài với nồng độ rất cao có thể gây phản ứng
An toàn

Nhận xét

Kẽm gluconate là dạng hòa tan trong nước, trong khi kẽm oxide không hòa tan, thường dùng cho chống nắng. Kẽm gluconate dễ thẩm thấu hơn và phù hợp hơn cho các sản phẩm dưỡng ẩm hàng ngày.