ZINC HYDROLYZED HYALURONATE
Zinc Hydrolyzed Hyaluronate là một phức hợp của kẽm và axit hyaluronic đã qua thủy phân, kết hợp những lợi ích cấp ẩm vượt trội với khả năng điều chỉnh da của kẽm. Thành phần này có khối lượng phân tử thấp hơn hyaluronate nguyên chất, cho phép thẩm thấu sâu hơn vào các lớp da. Kẽm được thêm vào giúp tăng cường tác dụng kháng khuẩn, giảm viêm và cải thiện độ đàn hồi của da.
EWG Score
An toàn
Gây mụn
Không gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phê duyệt trong EU Annex III và Ann
Zinc Hydrolyzed Hyaluronate là sự kết hợp thông minh của hai thành phần hoạt động mạnh trong lĩnh vực chăm sóc da hiện đại. Hyaluronic acid thủy phân có khối lượng phân tử nhỏ (2-5 kDa) giúp xuyên thấu nhanh vào các lớp da sâu, cấp ẩm từ bên trong. Kẽm (zinc) được ghép với nó tạo thành một phức hợp ổn định, mang lại lợi ích kháng khuẩn, giảm viêm và tăng cường miễn dịch da. Thành phần này đặc biệt phù hợp với những người muốn cấp ẩm mà không sợ mụn trứng cá hoặc tìm kiếm giải pháp cho da nhạy cảm, dễ viêm.
Khi thoa lên da, Zinc Hydrolyzed Hyaluronate dễ dàng thẩm thấu qua hàng rào ngoài da nhờ phân tử nhỏ. Axit hyaluronic hoạt động như một humectant, hút nước từ không khí và các lớp da sâu hơn, giữ ẩm ở tầng biểu bì. Đồng thời, kẽm kích hoạt các enzyme sản xuất collagen, giảm hoạt động của lipase (enzyme liên quan đến viêm mụn), và tạo môi trường có tính kháng khuẩn, ức chế Cutibacterium acnes. Sự kết hợp này tạo ra một hiệu ứng cấp ẩm-tái tạo-chữa lành vết thương toàn diện.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu cho thấy hyaluronic acid thủy phân có khối lượng phân tử 2-5 kDa xuyên thấu hiệu quả hơn 30% so với phân tử nguyên chất lớn hơn. Kẽm được công nhận rộng rãi bởi AAD (American Academy of Dermatology) và WHO vì vai trò thiết yếu trong chữa lành vết thương, điều chỉnh pro-inflammatory cytokines như TNF-α và IL-6. Một nghiên cứu năm 2019 trên tạp chí "Dermatology Practical & Conceptual" chứng minh rằng zinc giảm mủ mụn và viêm đỏ sau 8 tuần sử dụng đều đặn. Phức hợp kẽm-hyaluronate được cho là tăng cường độ kết dính của hyaluronate với tế bào da, kéo dài tác dụng cấp ẩm.
Nồng độ khuyên dùng
Thường sử dụng ở nồng độ 0.5%-2% trong các công thức dưỡng ẩm, toner, hay ampoule. Nồng độ tối đa kẽm được quy định là 2% trong sản phẩm rửa sạch và 0.5% trong sản phẩm để lại.
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Có thể sử dụng hàng ngày, sáng tối, hoặc 2-3 lần/tuần tùy theo độ nhạy cảm của da.
Công dụng:
Sodium Hyaluronate là muối sodium của HA, còn Zinc Hydrolyzed Hyaluronate vừa có HA thủy phân vừa chứa kẽm. Sodium HA tập trung vào cấp ẩm, trong khi Zinc HA kết hợp cấp ẩm với lợi ích kháng khuẩn, chữa lành vết thương.
Zinc Gluconate là muối kẽm thuần không có hyaluronic acid. Nó mạnh mẽ trong việc kiểm soát dầu và khuẩn nhưng thiếu khả năng cấp ẩm.
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.




10-HYDROXYDECANOIC ACID
10-HYDROXYDECENOIC ACID
1,2,6-HEXANETRIOL
1,2-BUTANEDIOL
1,2-HEXANEDIOL
1,4-BUTANEDIOL