Kẽm Hexametaphosphate vs Sodium Citrate (Natri Citrate)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

O6P2Zn

Khối lượng phân tử

223.3 g/mol

CAS

13566-15-9

Công thức phân tử

C6H5Na3O7

Khối lượng phân tử

258.07 g/mol

CAS

68-04-2 / 6132-04-3

Kẽm Hexametaphosphate

ZINC HEXAMETAPHOSPHATE

Sodium Citrate (Natri Citrate)

SODIUM CITRATE

Tên tiếng ViệtKẽm HexametaphosphateSodium Citrate (Natri Citrate)
Phân loạiKhácHương liệu
EWG Score2/101/10
Gây mụn0/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngChe mùi
Lợi ích
  • Chelation kim loại nặng giúp ổn định công thức mỹ phẩm
  • Hoạt động như chất đệm pH duy trì độ ổn định của sản phẩm
  • Bảo vệ chống ăn mòn cho các thành phần hoạt động
  • Kéo dài tuổi thọ và bảo quản sản phẩm hiệu quả
  • Điều chỉnh pH hiệu quả, giúp duy trì độ cân bằng axit-bazơ của da
  • Hoạt động như chất chelating, buộc kim loại nặng và ngăn ngừa oxy hóa
  • Tăng cường độ ổn định của sản phẩm mỹ phẩm và kéo dài thời gian bảo quản
  • Che phủ mùi không mong muốn, cải thiện hương thơm tổng thể
Lưu ý
  • Nồng độ cao có thể gây khô da hoặc kích ứng nhẹ ở da nhạy cảm
  • Có thể ảnh hưởng đến lượng khoáng chất cần thiết nếu sử dụng quá mức
  • Ở nồng độ cao, có thể gây khô da hoặc kích ứng nhẹ ở da nhạy cảm
  • Có thể tương tác với một số ion kim loại và ảnh hưởng đến hiệu quả của chất bảo quản

Nhận xét

Cả hai đều là chelating agents, nhưng DISODIUM EDTA có tính chelating rộng hơn và mạnh hơn với nhiều loại ion kim loại khác nhau