Axit Hyaluronic Thủy Phân - Muối Kẽm vs Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
106-69-4
| Axit Hyaluronic Thủy Phân - Muối Kẽm ZINC HYDROLYZED HYALURONATE | Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol) 1,2,6-HEXANETRIOL | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Axit Hyaluronic Thủy Phân - Muối Kẽm | Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol) |
| Phân loại | Dưỡng ẩm | Dưỡng ẩm |
| EWG Score | 1/10 | 1/10 |
| Gây mụn | 0/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 0/5 |
| Công dụng | Giữ ẩm, Dưỡng da | Giữ ẩm |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý | An toàn | An toàn |
So sánh thêm
Axit Hyaluronic Thủy Phân - Muối Kẽm vs niacinamideAxit Hyaluronic Thủy Phân - Muối Kẽm vs glycerinAxit Hyaluronic Thủy Phân - Muối Kẽm vs centella-asiatica-extractHexanetriol (1,2,6-Hexanetriol) vs hyaluronic-acidHexanetriol (1,2,6-Hexanetriol) vs glycerinHexanetriol (1,2,6-Hexanetriol) vs niacinamide