CAS
98-92-0
| Axit Hyaluronic Thủy Phân - Muối Kẽm ZINC HYDROLYZED HYALURONATE | Niacinamide Niacinamide | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Axit Hyaluronic Thủy Phân - Muối Kẽm | Niacinamide |
| Phân loại | Dưỡng ẩm | Khác |
| EWG Score | 1/10 | 1/10 |
| Gây mụn | 0/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 0/5 |
| Công dụng | Giữ ẩm, Dưỡng da | — |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý | An toàn |
|