Zinc Hydroxyapatite (Apatite Kẽm) vs Sodium Monofluorophosphate (Natri Monofluorophosphate)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

FNa2O3P

Khối lượng phân tử

143.950 g/mol

CAS

10163-15-2 / 7631-97-2

Zinc Hydroxyapatite (Apatite Kẽm)

ZINC HYDROXYAPATITE

Sodium Monofluorophosphate (Natri Monofluorophosphate)

SODIUM MONOFLUOROPHOSPHATE

Tên tiếng ViệtZinc Hydroxyapatite (Apatite Kẽm)Sodium Monofluorophosphate (Natri Monofluorophosphate)
Phân loạiKhácKhác
EWG Score
Gây mụn
Kích ứng0/5
Công dụng
Lợi ích
  • Tăng cường và phục hồi men răng bị tổn thương
  • Giảm độ nhạy cảm của men răng
  • Cải thiện độ trắng tự nhiên của răng
  • Tăng cường khả năng kháng khuẩn miệng
  • Tăng cường men răng và bảo vệ chống sâu răng
  • Ngăn chặn mảng bám và giảm viêm lợi
  • Giúp giảm độ nhạy cảm của các vết sứt nhỏ trên men răng
  • Hoạt động kéo dài với sự giải phóng fluoride từ từ
Lưu ýAn toàn
  • Không được sử dụng trong các sản phẩm mỹ phẩm da mặt; quy định nghiêm ngặt ở nhiều quốc gia
  • Có thể gây tẩy trắng nướu nếu nuốt vô tình ở trẻ em
  • Cần hướng dẫn sử dụng cẩn thận, đặc biệt với trẻ em dưới 3 tuổi

Nhận xét

Cả hai đều tăng cường men răng, nhưng Zinc Hydroxyapatite hoạt động qua cơ chế tái khoáng hóa vật lý còn Fluoride tạo ra calcium fluoride. Zinc Hydroxyapatite không có lo ngại về độc tính nếu nuốt, còn Fluoride cần được kiểm soát nồng độ, đặc biệt cho trẻ em.