Kẽm Lactate vs Decanediol (1,10-Decanediol)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C6H10O6Zn

Khối lượng phân tử

243.5 g/mol

CAS

16039-53-5

CAS

112-47-0

Kẽm Lactate

ZINC LACTATE

Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

Tên tiếng ViệtKẽm LactateDecanediol (1,10-Decanediol)
Phân loạiKhácKhác
EWG Score2/101/10
Gây mụn0/50/5
Kích ứng1/50/5
Công dụng
Lợi ích
  • Khử mùi hiệu quả bằng cách ngăn chặn vi khuẩn gây mùi
  • Không chứa aluminum, an toàn hơn cho những người tránh aluminum
  • Kháng khuẩn nhẹ, giúp giảm vi khuẩn gây mùi trên da
  • Không gây tắc lỗ chân lông
  • Tăng độ ẩm bề mặt da mà không gây bóng dầu
  • Giúp các thành phần hoạt tính khác xâm nhập vào da tốt hơn
  • Dung môi an toàn, không gây kích ứng ngay cả cho da nhạy cảm
  • Cải thiện cảm giác trên da, giúp sản phẩm mịn màng hơn
Lưu ýAn toànAn toàn