2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnKẽm Lactate
KhácEU ✓

Kẽm Lactate

ZINC LACTATE

Kẽm lactate là muối kẽm của axit lactic, hoạt động như một chất khử mùi hiệu quả bằng cách ức chế sự phát triển của vi khuẩn gây mùi. Thành phần này thường được sử dụng trong các sản phẩm khử mùi, nước hoa, và mỹ phẩm cá nhân để kiểm soát mùi cơ thể mà không cần aluminum. Kẽm lactate kết hợp lợi ích của kẽm (kháng khuẩn) với tính chất dịu nhẹ của lactate, làm cho nó phù hợp cho làn da nhạy cảm.

Cấu trúc phân tử ZINC LACTATE

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C6H10O6Zn

Khối lượng phân tử

243.5 g/mol

Tên IUPAC

zinc bis(2-hydroxypropanoate)

CAS

16039-53-5

2/10

EWG Score

An toàn

0/5

Gây mụn

Không gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong mỹ phẩm theo quy

Tổng quan

Kẽm lactate là một chất khử mùi an toàn, không chứa aluminum được chiết xuất từ kẽm và axit lactic. Nó hoạt động bằng cách ức chế sự phát triển của vi khuẩn Staphylococcus và Corynebacterium - những loài vi khuẩn chịu trách nhiệm phân hủy mồ hôi và tạo ra mùi cơ thể không mong muốn. Thành phần này đặc biệt được ưa chuộng trong các sản phẩm khử mùi tự nhiên vì tính hiệu quả và độ an toàn cao của nó.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Khử mùi hiệu quả bằng cách ngăn chặn vi khuẩn gây mùi
  • Không chứa aluminum, an toàn hơn cho những người tránh aluminum
  • Kháng khuẩn nhẹ, giúp giảm vi khuẩn gây mùi trên da
  • Không gây tắc lỗ chân lông
  • Phù hợp với da nhạy cảm

Cơ chế hoạt động

Kẽm lactate hoạt động thông qua hai cơ chế chính. Thứ nhất, ion kẽm (Zn²⁺) trực tiếp ức chế các enzyme cần thiết cho sự sống và sinh sản của vi khuẩn gây mùi. Thứ hai, lactate giúp tạo ra môi trường nhẹ axit trên bề mặt da, làm cho nó khó khăn hơn cho vi khuẩn sinh sản. Kết quả là giảm đáng kể việc sản sinh các hợp chất có mùi khó chịu mà không gây chứng vẩy đỏ hoặc kích ứng như aluminum.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng các muối kẽm, đặc biệt là kẽm ricinoleate và kẽm lactate, có hiệu quả khử mùi tương đương hoặc thậm chí tốt hơn một số dạng aluminum. Một số nghiên cứu công bố trên các tạp chí dân tộc học cho thấy kẽm lactate giảm vi khuẩn gây mùi một cách hiệu quả trong vòng 24 giờ mà không gây tổn thương bề mặt da.

Cách Kẽm Lactate tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Kẽm Lactate

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

1-3% trong các sản phẩm khử mùi/deodorant

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Hàng ngày, một lần hoặc hai lần mỗi ngày

Kết hợp tốt với

ALCOHOL DENAT.CITRALGlycerinEWG 1LimoneneEWG 6

So sánh với thành phần khác

Kẽm LactatevsALUMINUM SALTS (Aluminum Chlorohydrate)

Cả hai đều khử mùi hiệu quả, nhưng kẽm lactate không chứa aluminum, nên an toàn hơn cho những người lo lắng về độc tính aluminum. Aluminum hoạt động bằng cách tắc lỗ chân lông, trong khi kẽm lactate giết vi khuẩn.

Kẽm LactatevsZINC RICINOLEATE

Cả hai là muối kẽm nhưng kẽm ricinoleate được kết hợp với dầu castor, mang lại lợi ích dưỡng da bổ sung. Kẽm lactate tương đối khô hơn nhưng kết hợp tốt với các chất dưỡng ẩm khác.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Decanediol (1,10-Decanediol)vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)vs 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HClvs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HClvs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseEU CosIngEWG Skin DeepINCIDecoderPaula's Choice
  • EU CosIng - ZINC LACTATE— European Commission
  • EWG Skin Deep Database— Environmental Working Group

CAS: 16039-53-5 · EC: 240-178-9 · PubChem: 3007856

Bạn có biết?

Kẽm là một khoáng chất cần thiết cho cơ thể con người, và kẽm lactate cung cấp một dạng kẽm có thể hấp thụ được nếu tiếp xúc da kéo dài

Lactate (muối của axit lactic) cũng được cơ thể con người sản sinh tự nhiên như một sản phẩm phụ của quá trình trao đổi chất, làm cho nó trở thành một thành phần sinh học tương thích cao

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Kẽm Lactate

MUNDSPÜLUNG

MIT BIO-MELISSE
alverde

MUNDSPÜLUNG MIT BIO-MELISSE

Có theo dõi giá
Fresh Mint
Actavis

Fresh Mint

Có theo dõi giá
Oral-B PROFESSIONAL Zahnfleisch & -schmelz PRO-REPAIR ORIGINAL
Oral-B

Oral-B PROFESSIONAL Zahnfleisch & -schmelz PRO-REPAIR ORIGINAL

Có theo dõi giá
Extra fraicheur répare gencives et email
Oral-B

Extra fraicheur répare gencives et email

Có theo dõi giá
dentifrice oral b
Oral-B

dentifrice oral b

Có theo dõi giá
pro repair original
Oral-B

pro repair original

Có theo dõi giá
Protect & Care
Dontodent

Protect & Care

Có theo dõi giá
Advanced prevenzione tartaro

Oral B

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

1
Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

4
1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

7
1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE