Kẽm Lactate vs Glycerin
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C6H10O6Zn
Khối lượng phân tử
243.5 g/mol
CAS
16039-53-5
CAS
56-81-5
| Kẽm Lactate ZINC LACTATE | Glycerin Glycerin | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Kẽm Lactate | Glycerin |
| Phân loại | Khác | Hoạt chất |
| EWG Score | 2/10 | 1/10 |
| Gây mụn | 0/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 0/5 |
| Công dụng | — | Dưỡng tóc, Giữ ẩm, Tạo hương, Bảo vệ da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý | An toàn |
|