Kẽm Phenolsulfonate vs Bronopol

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C12H10O8S2Zn

Khối lượng phân tử

411.7 g/mol

CAS

127-82-2

CAS

52-51-7

Kẽm Phenolsulfonate

ZINC PHENOLSULFONATE

Bronopol

2-BROMO-2-NITROPROPANE-1,3-DIOL

Tên tiếng ViệtKẽm PhenolsulfonateBronopol
Phân loạiBảo quảnBảo quản
EWG Score4/106/10
Gây mụn2/50/5
Kích ứng3/52/5
Công dụngKháng khuẩnChất bảo quản
Lợi ích
  • Kháng khuẩn mạnh, bảo quản sản phẩm hiệu quả
  • Khử mùi và kiểm soát mùi cơ thể
  • Có tính sát sinh học, giảm mụn do vi khuẩn
  • Giúp se khít lỗ chân lông, làm se da
  • Bảo quản sản phẩm hiệu quả, tăng tuổi thọ
  • Ngăn chặn sự phát triển của vi khuẩn và nấm mốc gây hại
  • Cho phép giảm sử dụng các bảo quản viên khác
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm, đặc biệt ở nồng độ cao
  • Làm khô da nếu sử dụng quá thường xuyên
  • Tác dụng astringent mạnh có thể không phù hợp cho da khô
  • Ở nồng độ cao, có thể gây kích ứng hoặc dị ứng tiếp xúc ở da nhạy cảm
  • Có thể phân hủy thành các sản phẩm phụ độc hại nếu bảo quản không đúng