Làm mềmEU ✓
CORN ACID
Fatty acids, corn-oil
CAS
68308-50-9
Quy định
EU CosIng approved
Hướng dẫn sử dụng
Công dụng:
Làm sạchLàm mềm daNhũ hoáChất hoạt động bề mặt
So sánh với thành phần khác
Nguồn tham khảo
EU CosIng Database
- CORN ACID — EU CosIng Database— European Commission
- CORN ACID — PubChem— National Library of Medicine (NIH)
CAS: 68308-50-9 · EC: 269-654-4
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
Bài viết liên quan đến CORN ACID
Mọi người cũng xem
Dicaprate Hexanediyl 1,2
1,2-HEXANEDIYL DICAPRATE
7-Dehydrocholesterol (Provitamin D3)
7-DEHYDROCHOLESTEROL
4
Acetylated Hydrogenated Tallow Glyceride
ACETYLATED HYDROGENATED TALLOW GLYCERIDE
1
Mỡ bò (Beef Tallow)
ADEPS BOVIS
2
Chiết xuất nấm Agaricus bisporus
AGARICUS BISPORUS CAP/STEM EXTRACT
1
Bơ hạt Allanblackia Stuhlmannii
ALLANBLACKIA STUHLMANNII SEED BUTTER
