2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnDầu vỏ cây Croton Glabellus
Hương liệuEU ✓

Dầu vỏ cây Croton Glabellus

CROTON GLABELLUS BARK OIL

Dầu bay hơi được chiết xuất từ vỏ của cây Croton glabellus L., thuộc họ Euphorbiaceae. Thành phần này được sử dụng chủ yếu trong công thức mỹ phẩm nhờ hương thơm tự nhiên đặc trưng. Dầu này có khả năng che phủ hoặc làm mờ các mùi không mong muốn khác trong sản phẩm. Thường được ứng dụng trong các sản phẩm chăm sóc da, nước hoa hoặc sản phẩm thơm cơ thể.

Cấu trúc phân tử CROTON GLABELLUS BARK OIL

PubChem (NIH)

CAS

8007-06-5 / 84836-99-7

6/10

EWG Score

Trung bình

2/5

Gây mụn

Ít gây mụn

3/5

Kích ứng

Có thể kích ứng

Quy định

Theo Quy định Mỹ phẩm EU (EC 1223/2009),

Tổng quan

Dầu vỏ cây Croton Glabellus là một tinh dầu tự nhiên được chiết xuất từ vỏ của cây Croton glabellus L., một loại cây thuộc họ Euphorbiaceae phân bố chủ yếu ở vùng nhiệt đới. Chất lỏng này chứa các hợp chất bay hơi có tính thơm nặng, đặc trưng và được ưa chuộng trong ngành công nghiệp mỹ phẩm. Dầu này được sử dụng với mục đích chính là tạo mùi thơm tự nhiên và che phủ các mùi khó chịu trong công thức. Thành phần được phân loại là FRAGRANCE và thực hiện chức năng masking (che phủ mùi). Nó là một nguyên liệu được nhiều nhà sản xuất mỹ phẩm cao cấp lựa chọn vì đặc tính thơm độc đáo và lâu tồn. Tuy nhiên, như với hầu hết các tinh dầu thiên nhiên, cần phải xem xét đến khả năng gây kích ứt và các rủi ro tiềm ẩn liên quan đến độ nhạy cảm của người dùng.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Cung cấp hương thơm tự nhiên độc đáo và lâu tồn
  • Che phủ các mùi khó chịu hoặc mùi hóa chất trong sản phẩm
  • Tăng cảm nhận sản phẩm qua giác quan khứu giác
  • Có tính chất kháng khuẩn nhẹ từ thành phần tự nhiên

Lưu ý

  • Có khả năng gây kích ứng da nhạy cảm do chứa các tinh dầu bay hơi
  • Có thể gây phản ứng dị ứng ở một số người nhạy cảm với các tinh dầu thiên nhiên
  • Không nên sử dụng nồng độ cao trong sản phẩm dùng trên vùng da nhạy như mặt

Cơ chế hoạt động

Dầu vỏ cây Croton Glabellus hoạt động chủ yếu thông qua các phân tử bay hơi của nó, tạo thành một lớp hương thơm trên bề mặt da. Các hợp chất hữu cơ trong tinh dầu sẽ từng bước bay hơi, tạo ra cảm nhận về hương thơm liên tục và lâu tồn. Ngoài ra, các phân tử này cũng có khả năng che phủ các mùi khó chịu khác trong sản phẩm thông qua sự thay thế mùi, làm cho toàn bộ trải nghiệm sử dụng sản phẩm trở nên dễ chịu hơn. Trên da, tinh dầu này có khả năng thâm nhập nhẹ nhàng vào lớp biểu bì ngoài cùng, mang theo các thành phần hữu ích khác. Tính chất kỵ nước của tinh dầu giúp nó tồn tại lâu hơn trên da so với các thành phần tan trong nước, từ đó kéo dài hiệu quả hương thơm.

Nghiên cứu khoa học

Mặc dù Dầu vỏ cây Croton Glabellus chủ yếu được nghiên cứu từ góc độ hóa học thành phần và tính năng hương thơm, nhưng các nghiên cứu về chi tộc Croton nói chung cho thấy rằng các tinh dầu từ họ Euphorbiaceae có chứa các hợp chất có tính chất kháng khuẩn nhẹ và khả năng chống oxy hóa. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng các dữ liệu an toàn da cụ thể cho loại tinh dầu này vẫn còn hạn chế trong các tài liệu khoa học công khai. Nhiều nghiên cứu về các tinh dầu tự nhiên cho thấy khả năng gây kích ứt tiềm ẩn, đặc biệt ở các nồng độ cao hoặc ở những người có da nhạy cảm. Do đó, bất kỳ công thức nào sử dụng thành phần này đều cần phải trải qua các bài kiểm tra an toàn da (skin irritation test) trước khi đưa ra thị trường.

Cách Dầu vỏ cây Croton Glabellus tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Dầu vỏ cây Croton Glabellus

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường được sử dụng ở nồng độ 0.1% - 1% trong các sản phẩm mỹ phẩm tùy theo mục đích sử dụng. Đối với nước hoa hoặc sản phẩm thơm cơ thể, nồng độ có thể cao hơn. Đối với các sản phẩm dùng hàng ngày trên mặt, nên giữ nồng độ ở mức thấp hơn để tránh kích ứt.

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Có thể sử dụng hàng ngày nếu sản phẩm được công thức phù hợp và da không có dấu hiệu kích ứt.

Công dụng:

Che mùi

Kết hợp tốt với

Chiết xuất quả dâu tâyEWG 1LAVANDULA ANGUSTIFOLIA OIL

Tránh dùng với

HYDROGEN PEROXIDENatri Hydroxide

So sánh với thành phần khác

Dầu vỏ cây Croton GlabellusvsLAVANDULA ANGUSTIFOLIA OIL

Cả hai đều là tinh dầu tự nhiên với chức năng tạo hương thơm. Lavender oil phổ biến hơn và có nhiều dữ liệu an toàn hơn, trong khi Croton Glabellus Bark Oil mang lại hương thơm độc đáo hơn.

Dầu vỏ cây Croton GlabellusvsCITRUS AURANTIUM BERGAMIA OIL

Bergamia oil cũng là tinh dầu tự nhiên nhưng có hương cam quýt tươi sáng, trong khi Croton Glabellus mang hương sâu lắng hơn. Bergamia có rủi ro cao hơn về phytotoxicity (độc tính với ánh sáng).

Dầu vỏ cây Croton GlabellusvsSYNTHETIC FRAGRANCE MOLECULES

Croton Glabellus là thành phần tự nhiên, trong khi các phân tử hương tổng hợp được chế tạo trong phòng thí nghiệm. Hương tự nhiên được quảng cáo là 'tự nhiên hơn' nhưng không nhất thiết an toàn hơn.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs 10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)vs Acetate Undecenylvs Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)vs 1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)vs Octahydro-2,5,5-trimethyl-2-naphthol (Iso E Super)vs Formate Naphthyl Tetramethyl

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseInternational Nomenclature of Cosmetic Ingredients (INCI)Cosmetic Ingredient Review (CIR) Expert PanelĐại học Công nghệ Hóa học - Khoa Công nghệ Mỹ phẩmRegulatory Affairs Certification Course
  • INCI Dictionary - Croton Glabellus Bark Oil— Personal Care Products Council
  • Natural Essential Oils in Cosmetic Formulations— Society of Cosmetic Chemists
  • Volatile Oils from Euphorbiaceae Family— ResearchGate
  • EU Cosmetics Regulation Annex III & IV— European Commission

CAS: 8007-06-5 / 84836-99-7 · EC: - / 284-284-3

Bạn có biết?

Cây Croton glabellus được sử dụng trong y học cổ truyền ở một số vùng nhiệt đới để chữa các bệnh da và viêm. Tuy nhiên, thế hệ mỹ phẩm hiện đại chủ yếu chỉ khai thác hương thơm của nó thay vì các tính chất dược liệu.

Tên 'Croton' có nguồn gốc từ từ tiếng Hy Lạp 'kroton' có nghĩa là 'dấu chấm' hoặc 'hạt', do hình dạng của hạt cây Croton.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Bài viết liên quan đến Dầu vỏ cây Croton Glabellus

Món ăn từ nồi chiên không dầu

Mọi người cũng xem

4
10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)

10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE

4
Acetate Undecenyl

10-UNDECENYL ACETATE

3
Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)

1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE

5
1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)

1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE

4
Octahydro-2,5,5-trimethyl-2-naphthol (Iso E Super)

1,2,3,4,4A,5,6,7-OCTAHYDRO-2,5,5-TRIMETHYL-2-NAPHTHOL

4
Formate Naphthyl Tetramethyl

1,2,3,4,4A,7,8,8A-OCTAHYDRO-2,4A,5,8A-TETRAMETHYL-NAPHTHYL FORMATE