CUPRESSUS FUNEBRIS WOOD EXTRACT ACETYLATED
Chiết xuất gỗ thi P acetylated là một thành phần thơm được tạo ra từ quá trình xử lý và acetylation chiết xuất từ cành của cây thi P (Cupressus funebris), một loài thực vật thuộc họ Tùng. Thành phần này mang lại hương thơm ấm áp, gỗ mộc với những gợi ý của đất và thuốc lá nhẹ. Nó được sử dụng rộng rãi trong công thức nước hoa, nước hoa nam và các sản phẩm chăm sóc cá nhân khác để tạo nên những hương thơm độc đáo và lâu dài.
CAS
90990-04-8
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Thành phần này được phép sử dụng trong c
Cupressus Funebris Wood Extract Acetylated là một chiết xuất thơm được tạo ra thông qua quá trình acetylation của chiết xuất từ cành của cây thi P, một loài cây cypress quý hiếm có nguồn gốc từ Trung Quốc. Thành phần này sở hữu một hương thơm gỗ ấm áp, sâu lắng với những nốt chính yếu của đất mục, thuốc lá, và một chút cay nồng. Quá trình acetylation giúp cải thiện độ bền của hương thơm và khả năng hòa tan trong công thức. Thành phần này được sử dụng chủ yếu như một thành phần xương hương (base note) trong các công thức nước hoa cao cấp, eau de parfum, eau de toilette và các sản phẩm chăm sóc cá nhân khác. Nó là lựa chọn ưa thích của các nhà chế tạo nước hoa để tạo ra những hương thơm unisex, nam tính hoặc theo phong cách Oriental.
Khi được áp dụng trên da, các hợp chất hương thơm trong chiết xuất này sẽ được hấp thụ vào lớp córnea và lan tỏa dần dần. Nhờ quá trình acetylation, các phân tử hương thơm có tính lưỡng tính tốt hơn, cho phép chúng khuếch tán đều trên bề mặt da và tạo ra một vùng hương thơm bảo vệ quanh người dùng. Đặc tính này giúp hương thơm bền vững lâu hơn và phát triển theo thời gian khi tương tác với thân nhiệt cơ thể.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu trên tinh dầu và chiết xuất từ các loài Cupressus cho thấy rằng những hợp chất trong loại cây này có những đặc tính kháng khuẩn và chống viêm nhẹ. Các hợp chất như alpha-pinene, limonene và cedrol có mặt trong chiết xuất tự nhiên, giúp nâng cao giá trị mỹ phẩm của sản phẩm. Tuy nhiên, hầu hết các chứng cứ khoa học tập trung vào hương thơm và độ bền chứ không phải lợi ích chăm sóc da đặc biệt.
Nồng độ khuyên dùng
0,5% - 3% trong công thức nước hoa và nước hoa nam; 0,1% - 0,5% trong các sản phẩm chăm sóc da
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Sử dụng hàng ngày, thường được xịt hoặc thoa một lần sau khi tắm
Công dụng:
Cupressus Funebris có hương thơm tinh tế hơn, ấm áp hơn và có gợi ý của đất. Cedarwood oil thường gỗ mộc hơn, cay hơn. Cupressus Funebris bền vững hơn nhờ acetylation
Vetiver oil có hương thơm cỏ gỗ sâu, đất mục sâu. Cupressus Funebris nhẹ nhàng hơn, ấm áp hơn, có chút cay. Cả hai đều bền vững
So sánh với thành phần cùng loại:
CAS: 90990-04-8 · EC: 292-764-9
Bạn có biết?
Cupressus funebris còn được gọi là 'cây thi buồn' hoặc 'mourning cypress' vì được trồng rộng rãi ở các nghĩa địa và đền thờ ở Trung Quốc từ hơn 2000 năm trước
Quá trình acetylation không chỉ cải thiện độ bền mà còn giúp thành phần này tuân thủ tốt hơn với các quy định mỹ phẩm nghiêm ngặt ở EU
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE
10-UNDECENYL ACETATE
1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE
1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE
1,2,3,4,4A,5,6,7-OCTAHYDRO-2,5,5-TRIMETHYL-2-NAPHTHOL
1,2,3,4,4A,7,8,8A-OCTAHYDRO-2,4A,5,8A-TETRAMETHYL-NAPHTHYL FORMATE