Cyclotetradecanone
CYCLOTETRADECANONE
Cyclotetradecanone là một hợp chất hữu cơ thuộc nhóm các ketone vòng lớn, thường được sử dụng như một chất hương liệu tổng hợp trong công nghiệp mỹ phẩm và nước hoa. Nó có đặc tính hương thơm đặc trưng với ghi chú musk ấm áp, nhẹ nhàng và bền vững. Thành phần này được ưa chuộng vì khả năng cân bằng các ghi chú hương thơm khác mà không quá nổi bật, tạo ra hiệu ứng hợp hòa trong các công thức nước hoa và sản phẩm có mùi hương.
Công thức phân tử
C14H26O
Khối lượng phân tử
210.36 g/mol
Tên IUPAC
cyclotetradecanone
CAS
3603-99-4
EWG Score
Chưa đánh giá
Gây mụn
Chưa đánh giá
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong mỹ phẩm EU theo
Tổng quan
Cyclotetradecanone là một ketone vòng đa nguyên tử, cấu trúc phân tử C14H26O. Đây là một hợp chất được tổng hợp hoàn toàn, được ứng dụng rộng rãi trong ngành nước hoa và mỹ phẩm như một thành phần tạo hương chính. Nó nổi bật với khả năng tạo ra các ghi chú musk ấm áp, tinh tế và có tính bền vững cao, giúp cân bằng các hương thơm khác trong công thức và kéo dài tuổi thọ của sản phẩm.
Lợi ích & Lưu ý
Lợi ích
- Cung cấp ghi chú musk ấm áp và bền vững
- Hoạt động như một chất cố định hương, giúp kéo dài tuổi thọ của hương thơm
- Không gây kích ứng ở nồng độ thường dùng
- Tương thích tốt với nhiều loại tinh dầu thiên nhiên và hợp chất tổng hợp khác
Lưu ý
- Ở nồng độ cao có thể gây kích ứng da hoặc tổn thương mô
- Có thể gây phản ứng dị ứng ở những người nhạy cảm
- Cần kiểm tra độ an toàn và nồng độ theo quy định địa phương
Cơ chế hoạt động
Cyclotetradecanone hoạt động như một chất cố định (fixative) trong các công thức hương thơm bằng cách giảm tốc độ bay hơi của các thành phần hương liệu khác. Cấu trúc phân tử lớn của nó có áp suất hơi thấp, giúp nó tồn tại lâu trên da và quần áo. Khi tiếp xúc với da, nó không tan vào lớp ngoài cùng mà thay vào đó tạo ra một hiệu ứng hương thơm qua sự khuếch tán pheromone tự nhiên của cơ thể.
Nghiên cứu khoa học
Cyclotetradecanone đã được kiểm tra độ an toàn bởi các tổ chức quốc tế như IFRA (International Fragrance Association). Các nghiên cứu dermatological cho thấy rằng ở nồng độ thường dùng trong mỹ phẩm (thường dưới 1-2%), nó không gây kích ứng da trực tiếp ở hầu hết mọi người. Tuy nhiên, các nghiên cứu về tiềm năng dị ứng vẫn đang tiếp tục để xác định các ngưỡng an toàn tối ưu cho các nhóm dân cư khác nhau.
Cách Cyclotetradecanone tác động lên da
Hướng dẫn sử dụng
Nồng độ khuyên dùng
Thường sử dụng ở nồng độ 0,5-2% trong các công thức nước hoa và sản phẩm hương thơm. Nồng độ cụ thể phụ thuộc vào loại sản phẩm và yêu cầu ý định hương thơm cuối cùng.
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Sử dụng hàng ngày như một phần của các sản phẩm nước hoa hoặc sản phẩm mỹ phẩm chứa thành phần này. Không cần áp dụng riêng lẻ.
Công dụng:
Kết hợp tốt với
So sánh với thành phần khác
Cả hai đều là các chất cố định hương với ghi chú musk. Galaxolide nổi tiếng hơn nhưng hiện bị hạn chế ở một số thị trường do lo ngại về tích tích sinh học. Cyclotetradecanone được coi là lựa chọn thay thế an toàn hơn.
Cả hai đều là những chất cố định hương phổ biến, nhưng dimethyl phthalate đang dần bị thay thế do những lo ngại về sức khỏe. Cyclotetradecanone có hồ sơ an toàn tốt hơn.
So sánh với thành phần cùng loại:
Nguồn tham khảo
- EU CosIng - Cosmetic Ingredients Database— European Commission
- IFRA - International Fragrance Association Standards— International Fragrance Association
- INCIDecoder - Cosmetic Ingredient Dictionary— INCIDecoder
CAS: 3603-99-4 · EC: 222-758-3 · PubChem: 77153
Bạn có biết?
Cyclotetradecanone được phát triển như một lựa chọn thay thế an toàn hơn cho các musk tổng hợp cũ hơn như galaxolide, phần lớn là vì các lo ngại về tích tích sinh học và tác động môi trường.
Cấu trúc vòng 14 nguyên tử của nó làm cho nó là một trong những ketone vòng lớn nhất được sử dụng thường xuyên trong ngành nước hoa hiện đại.
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
Mọi người cũng xem
10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE
10-UNDECENYL ACETATE
1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE
1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE
1,2,3,4,4A,5,6,7-OCTAHYDRO-2,5,5-TRIMETHYL-2-NAPHTHOL
1,2,3,4,4A,7,8,8A-OCTAHYDRO-2,4A,5,8A-TETRAMETHYL-NAPHTHYL FORMATE