CYSTINE
Cystine là một amino acid lưu huỳnh được tạo từ hai phân tử cysteine liên kết với nhau thông qua một liên kết disulfide. Trong mỹ phẩm, nó đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện kết cấu và độ bóng của tóc bằng cách tăng cường liên kết protein. Thành phần này thường được sử dụng trong các sản phẩm dưỡng tóc, đặc biệt là những sản phẩm phục hồi và chống tĩnh điện. Cystine an toàn cho hầu hết các loại da và tóc, với khả năng xâm nhập vào lớp biểu bì tóc để cải thiện cấu trúc từ sâu bên trong.
Công thức phân tử
C6H12N2O4S2
Khối lượng phân tử
240.3 g/mol
Tên IUPAC
(2R)-2-amino-3-[[(2R)-2-amino-2-carboxyethyl]disulfanyl]propanoic acid
CAS
56-89-3
EWG Score
An toàn
Gây mụn
Chưa đánh giá
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Chấp thuận trong EU theo Annexes của Cos
Cystine là một amino acid chứa lưu huỳnh quan trọng, được tạo thành từ hai phân tử cysteine liên kết bằng một liên kết disulfide mạnh. Liên kết này đóng vai trò then chốt trong việc duy trì cấu trúc protein của tóc. Trong công thức mỹ phẩm, cystine hoạt động bằng cách xâm nhập vào lớp biểu bì tóc và tăng cường các liên kết disulfide bên trong, từ đó cải thiện độ cứng, độ đàn hồi và vẻ ngoài tổng thể của tóc. Nó đặc biệt hữu ích cho những tóc bị tổn thương do hóa chất, nhiệt độ hoặc yếu tố môi trường.
Cystine tác động lên tóc thông qua cơ chế tăng cường liên kết protein. Liên kết disulfide trong cystine có thể giúp ổn định cấu trúc keratin của tóc, tạo ra một "khung xương" mạnh hơn cho từng sợi tóc. Điều này dẫn đến giảm tĩnh điện (do tóc không bị khô yếu), tăng độ bóng (do cấu trúc tóc được cân bằng tốt hơn) và cảm giác mềm mại hơn khi chạm tay. Thành phần này cũng giúp seleal cuticle tóc, giữ độ ẩm bên trong và giảm bục lông.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu đã chứng minh rằng các amino acid lưu huỳnh như cystine có khả năng cải thiện cấu trúc cơ học của tóc. Một số báo cáo chỉ ra rằng cystine không chỉ giúp tóc dễ xử lý hơn mà còn tăng độ bền cơ học của sợi tóc. Tính an toàn của cystine được xác nhận qua nhiều nghiên cứu độc lập, với tỷ lệ phản ứng phụ rất thấp ngay cả ở nồng độ cao.
Biểu bì
Tác động chính
Hạ bì
Kích thích collagen
Tuyến bã nhờn
Kiểm soát dầu
Nồng độ khuyên dùng
Thường từ 0.1% - 1% tùy theo loại sản phẩm
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Có thể sử dụng hàng ngày
Công dụng:
Keratin cung cấp protein trực tiếp lấp đầy rãnh trên tóc, trong khi cystine tăng cường liên kết protein bên trong. Keratin hoạt động nhanh hơn nhưng không lâu dài, cystine cung cấp lợi ích lâu hơn.
Panthenol tập trung vào việc giữ ẩm và bảo vệ, còn cystine tập trung vào cải thiện cấu trúc và độ cứng. Chúng có thể hoạt động rất tốt khi kết hợp.
CAS: 56-89-3 · EC: 200-296-3 · PubChem: 67678
Bạn có biết?
Cystine cũng là thành phần chính trong glutathione, một chất chống oxy hóa mạnh mẽ được biết đến với khả năng làm sáng da
Liên kết disulfide trong cystine cũng chính là liên kết được thay đổi trong các quy trình uốn/duỗi tóc hóa học
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
10-HYDROXYSTEARIC ACID
2-METHYL 5-CYCLOHEXYLPENTANOL
2-O-ETHYL ASCORBIC ACID
3,4-DIHYDROXYBENZOIC ACID
3-BUTYLGLYCERYL ASCORBATE
ABALONE SHELL POWDER