2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnCystine
Hoạt chấtEU ✓

Cystine

CYSTINE

Cystine là một amino acid lưu huỳnh được tạo từ hai phân tử cysteine liên kết với nhau thông qua một liên kết disulfide. Trong mỹ phẩm, nó đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện kết cấu và độ bóng của tóc bằng cách tăng cường liên kết protein. Thành phần này thường được sử dụng trong các sản phẩm dưỡng tóc, đặc biệt là những sản phẩm phục hồi và chống tĩnh điện. Cystine an toàn cho hầu hết các loại da và tóc, với khả năng xâm nhập vào lớp biểu bì tóc để cải thiện cấu trúc từ sâu bên trong.

Cấu trúc phân tử CYSTINE

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C6H12N2O4S2

Khối lượng phân tử

240.3 g/mol

Tên IUPAC

(2R)-2-amino-3-[[(2R)-2-amino-2-carboxyethyl]disulfanyl]propanoic acid

CAS

56-89-3

2/10

EWG Score

An toàn

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Chấp thuận trong EU theo Annexes của Cos

Tổng quan

Cystine là một amino acid chứa lưu huỳnh quan trọng, được tạo thành từ hai phân tử cysteine liên kết bằng một liên kết disulfide mạnh. Liên kết này đóng vai trò then chốt trong việc duy trì cấu trúc protein của tóc. Trong công thức mỹ phẩm, cystine hoạt động bằng cách xâm nhập vào lớp biểu bì tóc và tăng cường các liên kết disulfide bên trong, từ đó cải thiện độ cứng, độ đàn hồi và vẻ ngoài tổng thể của tóc. Nó đặc biệt hữu ích cho những tóc bị tổn thương do hóa chất, nhiệt độ hoặc yếu tố môi trường.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Tăng cường độ bóng và mềm mại của tóc
  • Chống tĩnh điện hiệu quả
  • Cải thiện độ cứng và độ đàn hồi của tóc
  • Phục hồi tóc hư tổn và yếu ớt
  • Giúp tóc dễ chải chuỗi hơn

Cơ chế hoạt động

Cystine tác động lên tóc thông qua cơ chế tăng cường liên kết protein. Liên kết disulfide trong cystine có thể giúp ổn định cấu trúc keratin của tóc, tạo ra một "khung xương" mạnh hơn cho từng sợi tóc. Điều này dẫn đến giảm tĩnh điện (do tóc không bị khô yếu), tăng độ bóng (do cấu trúc tóc được cân bằng tốt hơn) và cảm giác mềm mại hơn khi chạm tay. Thành phần này cũng giúp seleal cuticle tóc, giữ độ ẩm bên trong và giảm bục lông.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu đã chứng minh rằng các amino acid lưu huỳnh như cystine có khả năng cải thiện cấu trúc cơ học của tóc. Một số báo cáo chỉ ra rằng cystine không chỉ giúp tóc dễ xử lý hơn mà còn tăng độ bền cơ học của sợi tóc. Tính an toàn của cystine được xác nhận qua nhiều nghiên cứu độc lập, với tỷ lệ phản ứng phụ rất thấp ngay cả ở nồng độ cao.

Cách Cystine tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Cystine

Biểu bì

Tác động chính

Hạ bì

Kích thích collagen

Tuyến bã nhờn

Kiểm soát dầu

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường từ 0.1% - 1% tùy theo loại sản phẩm

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Có thể sử dụng hàng ngày

Công dụng:

Dưỡng tócChe mùi

Kết hợp tốt với

Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl)EWG 1KeratinEWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1

So sánh với thành phần khác

CystinevsKERATIN

Keratin cung cấp protein trực tiếp lấp đầy rãnh trên tóc, trong khi cystine tăng cường liên kết protein bên trong. Keratin hoạt động nhanh hơn nhưng không lâu dài, cystine cung cấp lợi ích lâu hơn.

CystinevsPANTHENOL

Panthenol tập trung vào việc giữ ẩm và bảo vệ, còn cystine tập trung vào cải thiện cấu trúc và độ cứng. Chúng có thể hoạt động rất tốt khi kết hợp.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Axit 10-Hydroxy Stearicvs 2-Methyl 5-Cyclohexylpentanolvs Axit Ascorbic Ethyl Hóavs Axit 3,4-Dihydroxybenzoic (Axit Protocatechuic)vs 3-Butylglyceryl Ascorbate (Vitamin C Dẫn Chất)vs Bột vỏ Bào Ngư

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabasePaula's ChoiceINCIDecoderInternational Journal of Cosmetic Science
  • The role of cystine in hair care formulations— PubMed Central
  • EU CosIng - Cystine— European Commission

CAS: 56-89-3 · EC: 200-296-3 · PubChem: 67678

Bạn có biết?

Cystine cũng là thành phần chính trong glutathione, một chất chống oxy hóa mạnh mẽ được biết đến với khả năng làm sáng da

Liên kết disulfide trong cystine cũng chính là liên kết được thay đổi trong các quy trình uốn/duỗi tóc hóa học

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Cystine

Gluta hya dewy radicance
Vaseline

Gluta hya dewy radicance

Có theo dõi giá
Filorga Hydra Filler 50ML
Filorga

Filorga Hydra Filler 50ML

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

1
Axit 10-Hydroxy Stearic

10-HYDROXYSTEARIC ACID

2-Methyl 5-Cyclohexylpentanol

2-METHYL 5-CYCLOHEXYLPENTANOL

2
Axit Ascorbic Ethyl Hóa

2-O-ETHYL ASCORBIC ACID

2
Axit 3,4-Dihydroxybenzoic (Axit Protocatechuic)

3,4-DIHYDROXYBENZOIC ACID

1
3-Butylglyceryl Ascorbate (Vitamin C Dẫn Chất)

3-BUTYLGLYCERYL ASCORBATE

Bột vỏ Bào Ngư

ABALONE SHELL POWDER