2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnDecahydro-hydroxy-tetramethyl-naphthalene-ethanol (Galaxolide®)
Hương liệuEU ✓

Decahydro-hydroxy-tetramethyl-naphthalene-ethanol (Galaxolide®)

DECAHYDRO-HYDROXY-TETRAMETHYL-NAPHTHALENE-ETHANOL

Đây là một chất hương liệu tổng hợp thuộc nhóm polycyclic musks, được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp mỹ phẩm và nước hoa để tạo hương thơm bền vững. Thành phần này có tính chất dễ bay hơi vừa phải, tạo ra một mùi hương ấm áp, gỗ mộc và mềm mại. Galaxolide® là một trong những chất hương liệu tổng hợp phổ biến nhất, được sử dụng để kéo dài độ lưu hương của sản phẩm.

Cấu trúc phân tử DECAHYDRO-HYDROXY-TETRAMETHYL-NAPHTHALENE-ETHANOL

PubChem (NIH)

CAS

55881-96-4

5/10

EWG Score

Trung bình

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được cho phép sử dụng trong EU theo Regu

Tổng quan

Decahydro-hydroxy-tetramethyl-naphthalene-ethanol, thương hiệu Galaxolide®, là một polycyclic musk tổng hợp được sử dụng rộng rãi trong mỹ phẩm, nước hoa, và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Với cấu trúc hóa học phức tạp, nó hoạt động như một chất cố định hương liệu, giúp kéo dài tuổi thọ của hương thơm trên da. Chất này được phát triển để thay thế các chất hương liệu tự nhiên với độ ổn định cao hơn và chi phí thấp hơn. Galaxolide® đặc biệt được yêu thích trong công nghiệp vì khả năng tạo hương thơm ấm áp, dịu dàng với ghi chú gỗ mộc nhẹ. Nó thường được sử dụng ở nồng độ từ 0,5% đến 15% trong các công thức mỹ phẩm tùy theo loại sản phẩm và mục đích sử dụng.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Tạo hương thơm ấm áp, lâu trôi với dung mùi gỗ mộc tự nhiên
  • Cải thiện trải nghiệm sử dụng sản phẩm và sự hài lòng người dùng
  • Giúp che phủ các mùi khó chịu từ các thành phần khác trong công thức
  • Độ ổn định cao, không dễ bị phân hủy bởi ánh sáng và nhiệt độ
  • Tương thích tốt với các thành phần cosmetic khác

Lưu ý

  • Có tiềm năng tích tụ trong môi trường và mô mỡ của cơ thể con người
  • Một số nghiên cứu cho thấy có thể ảnh hưởng đến hệ thống nội tiết ở liều cao
  • Người da nhạy cảm có thể gặp phản ứng dị ứng hoặc kích ứng nhẹ
  • Có thể gây dị ứng tiếp xúc ở một số cá nhân nhạy cảm với hương liệu

Cơ chế hoạt động

Galaxolide® hoạt động như một chất cố định hương liệu (fixative) trong công thức mỹ phẩm. Khi được áp dụng lên da, nó từ từ bay hơi ở tốc độ chậm hơn so với các chất hương liệu bay hơi nhanh khác, từ đó kéo dài thời gian hương thơm tồn tại trên da. Cơ chế này dựa trên điểm sôi cao của chất và tính chất hóa học của nó. Thành phần này không có tác dụng sinh học trực tiếp lên da mà chủ yếu là tác dụng hương liệu. Tuy nhiên, như tất cả các chất hương liệu, nó có khả năng xâm nhập qua hàng rào da và được hấp thụ vào luồng máu, đặc biệt là ở những khu vực có mật độ dung dịch cao hoặc trên da bị tổn thương.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu khoa học về Galaxolide® chủ yếu tập trung vào đánh giá an toàn và tiềm năng tích tụ sinh học. Tổ chức CIR (Cosmetic Ingredient Review) đã đánh giá rằng polycyclic musks như Galaxolide® được sử dụng ở nồng độ tối đa 15% là an toàn cho người tiêu dùng. Tuy nhiên, một số nghiên cứu về biên chế chất hóa học cho thấy Galaxolide® có khả năng tích tụ trong mô mỡ và được phát hiện ở nồng độ đáng kể trong máu và mô của con người. Nghiên cứu về tác dụng nội tiết của Galaxolide® ở những liều rất cao (cao hơn nhiều so với nồng độ sử dụng trong mỹ phẩm) đã cho thấy những ảnh hưởng tiềm tàng. Tuy nhiên, tại các nồng độ sử dụng trong mỹ phẩm, không có bằng chứng đủ để chứng minh tác dụng độc hại này trên con người.

Cách Decahydro-hydroxy-tetramethyl-naphthalene-ethanol (Galaxolide®) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Decahydro-hydroxy-tetramethyl-naphthalene-ethanol (Galaxolide®)

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

0,5% - 15% (tùy theo loại sản phẩm: nước hoa 5-15%, kem dưỡng 0,5-3%, xà phòng 1-5%)

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Hàng ngày hoặc theo nhu cầu sử dụng sản phẩm

Công dụng:

Tạo hương

Kết hợp tốt với

ETHYL VANILLINMUSK KETONE

So sánh với thành phần khác

Decahydro-hydroxy-tetramethyl-naphthalene-ethanol (Galaxolide®)vsETHYL VANILLIN

Ethyl vanillin là chất hương liệu thiên nhiên hơn với hương vani ngọt, trong khi Galaxolide® có hương gỗ mộc ấm áp. Galaxolide® ổn định hơn nhưng có tiềm năng tích tụ cao hơn.

Decahydro-hydroxy-tetramethyl-naphthalene-ethanol (Galaxolide®)vsMUSK KETONE

Cả hai đều là polycyclic musks, nhưng Musk Ketone đã bị hạn chế sử dụng ở EU do lo ngại tích tụ. Galaxolide® là lựa chọn thay thế an toàn hơn.

Decahydro-hydroxy-tetramethyl-naphthalene-ethanol (Galaxolide®)vsNATURAL MUSKS (từ động vật)

Natural musks đắt tiền và hiếm, Galaxolide® là thay thế tổng hợp với chi phí thấp. Tuy nhiên, natural musks không có vấn đề tích tụ.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs 10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)vs Acetate Undecenylvs Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)vs 1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)vs Octahydro-2,5,5-trimethyl-2-naphthol (Iso E Super)vs Formate Naphthyl Tetramethyl

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseInternational Fragrance Association (IFRA)Cosmetic Ingredient Review (CIR) PanelEuropean Commission SCCS guidelinesPubChem - National Center for Biotechnology Information
  • Safety Assessment of Galaxolide and Related Polycyclic Musks as Used in Cosmetics— Cosmetic Ingredient Review Panel
  • Polycyclic Musks in Cosmetics: Environmental and Health Concerns— International Fragrance Association
  • Persistent Organic Pollutants - Synthetic Musks— National Center for Biotechnology Information
  • SCCS Opinion on Fragrance Allergens in Cosmetics— European Commission

CAS: 55881-96-4 · EC: 259-880-1

Bạn có biết?

Galaxolide® được phát triển lần đầu tiên bởi công ty International Flavors & Fragrances (IFF) vào những năm 1960 và nhanh chóng trở thành một trong những chất hương liệu tổng hợp phổ biến nhất thế giới.

Các chất polycyclic musks như Galaxolide® được phát hiện ở nồng độ đáng kể trong máu và mô mỡ của phần lớn dân số thế giới, làm cho chúng trở thành một trong những hóa chất tích tụ phổ biến nhất của con người hiện đại.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

4
10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)

10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE

4
Acetate Undecenyl

10-UNDECENYL ACETATE

3
Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)

1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE

5
1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)

1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE

4
Octahydro-2,5,5-trimethyl-2-naphthol (Iso E Super)

1,2,3,4,4A,5,6,7-OCTAHYDRO-2,5,5-TRIMETHYL-2-NAPHTHOL

4
Formate Naphthyl Tetramethyl

1,2,3,4,4A,7,8,8A-OCTAHYDRO-2,4A,5,8A-TETRAMETHYL-NAPHTHYL FORMATE