2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnDecyl Vinyl Ether
Hương liệuEU ✓

Decyl Vinyl Ether

DECYL VINYL ETHER

Decyl Vinyl Ether là một chất hóa học tổng hợp thuộc nhóm vinyl ether, được sử dụng chủ yếu như một thành phần hương thơm trong các sản phẩm mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân. Đây là một chất lỏng dễ bay hơi có mùi thơm đặc trưng, giúp tạo ra các nốt hương nước hoa hoặc nước hoa toàn thân. Thành phần này thường được tìm thấy trong các công thức nước hoa, nước hoa xịt toàn thân và các sản phẩm có mùi thơm cao cấp.

Cấu trúc phân tử DECYL VINYL ETHER

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C12H24O

Khối lượng phân tử

184.32 g/mol

Tên IUPAC

1-ethenoxydecane

CAS

765-05-9

N/A

EWG Score

Chưa đánh giá

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

2/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Decyl Vinyl Ether được công nhận là một

Tổng quan

Decyl Vinyl Ether là một chất lỏng hữu cơ tổng hợp có công thức hóa học 1-(Vinyloxy)decane, hay còn gọi là decave. Đây là một trong những thành phần hương liệu hiện đại được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp nước hoa và mỹ phẩm để tạo ra các nốt hương đặc biệt, bền vững và dễ chịu. Thành phần này được yêu thích vì khả năng tạo ra hương thơm tinh tế mà không làm quá tải cảm giác. Nó thường được sử dụng ở nồng độ từ 0,1% đến 2% tùy theo loại sản phẩm và hiệu ứng hương thơm mong muốn. Decyl Vinyl Ether có tính bay hơi trung bình, giúp nó duy trì hương thơm trong thời gian hợp lý.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Tạo mùi thơm bền vững và ổn định trong các sản phẩm
  • Cung cấp nốt hương nước hoa tinh tế và sang trọng
  • Hỗ trợ các thành phần hương liệu khác phát huy tác dụng tốt hơn
  • Giúp cải thiện trải nghiệm sử dụng sản phẩm thông qua mùi thơm dễ chịu

Lưu ý

  • Có thể gây kích ích da ở nồng độ cao hoặc với da nhạy cảm
  • Có tính bay hơi cao, có thể gây khô da nếu không cân bằng công thức tốt
  • Nhạy cảm ánh sáng và nhiệt, có thể thay đổi mùi thơm theo thời gian

Cơ chế hoạt động

Khi được áp dụng lên da, Decyl Vinyl Ether tạo ra một lớp hương thơm nhẹ nhàng thông qua quá trình bay hơi chậm. Các phân tử của nó tương tác với các thụ thể mùi trên da và trong không khí, tạo ra cảm giác hương thơm bền vững. Do có cơ cấu vinyl ether, nó có khả năng hòa tan tốt trong các dung môi hữu cơ khác, cho phép nó phân tán đều trong các công thức nước hoa. Thành phần này không có tác dụng hoạt động sinh học trực tiếp trên da, nhưng nó tăng cường trải nghiệm sử dụng sản phẩm thông qua kích thích cảm giác mùi thơm. Khả năng bay hơi vừa phải của nó giúp tạo ra cảm giác tươi mát khi sử dụng, đồng thời duy trì độ bền của hương thơm trong thời gian dài.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu về an toàn hóa học chứng minh rằng Decyl Vinyl Ether có độ an toàn tương đối cao khi được sử dụng ở nồng độ quy định trong mỹ phẩm. Tổ chức IFRA (International Fragrance Association) đã đánh giá an toàn của thành phần này và cho phép sử dụng trong các sản phẩm mỹ phẩm với các giới hạn nồng độ cụ thể. Các thử nghiệm độc tính da cho thấy rằng ở nồng độ thấp, Decyl Vinyl Ether gây kích ích nhẹ hoặc không gây kích ích. Tuy nhiên, ở nồng độ cao hoặc khi sử dụng lâu dài, có thể có nguy cơ kích ích da nhạy cảm. Không có bằng chứng về tác dụng mutagenic, carcinogenic hoặc reproductive toxic ở các nồng độ sử dụng trong mỹ phẩm.

Cách Decyl Vinyl Ether tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Decyl Vinyl Ether

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

0,1% - 2% tùy theo loại sản phẩm (nước hoa xịt: 0,5-2%, sản phẩm chăm sóc da: 0,1-0,5%)

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Sử dụng hàng ngày an toàn khi nằm trong công thức cân bằng tốt

Công dụng:

Tạo hương

Kết hợp tốt với

ALCOHOL DENAT.DIMETHYL PHTHALATEPolysorbate 80EWG 2

So sánh với thành phần khác

Decyl Vinyl EthervsBENZYL ALCOHOL

Cả hai đều là thành phần hương liệu, nhưng Decyl Vinyl Ether có tính bay hơi cao hơn và tạo ra hương thơm tinh tế hơn. Benzyl Alcohol thường được sử dụng như một dung môi và có mùi thơm nhẹ nhàng hơn.

Decyl Vinyl EthervsLINALOOL

Linalool là một thành phần hương liệu tự nhiên có tính kháng khuẩn nhẹ, trong khi Decyl Vinyl Ether là tổng hợp thuần túy và không có tác dụng kháng khuẩn

So sánh với thành phần cùng loại:

vs 10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)vs Acetate Undecenylvs Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)vs 1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)vs Octahydro-2,5,5-trimethyl-2-naphthol (Iso E Super)vs Formate Naphthyl Tetramethyl

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseInternational Fragrance Association (IFA)CosIng - Cosmetic Ingredient DatabaseEuropean Commission - Cosmetics DirectiveECHA - European Chemicals Agency
  • CosIng - Cosmetic Ingredient Database— European Commission
  • Cosmetic Fragrance Standards and Safety— International Fragrance Association

CAS: 765-05-9 · EC: 212-137-5 · PubChem: 12999

Bạn có biết?

Decyl Vinyl Ether là một trong những thành phần hương liệu tương đối mới được phát triển để cải thiện độ bền của hương thơm so với các thành phần truyền thống

Tên gọi 'decave' của thành phần này xuất phát từ cấu trúc hóa học của nó - 'dec' đại diện cho 10 nguyên tử carbon trong chuỗi alkyl, và 'ave' xuất phát từ nhóm vinyl ether

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

4
10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)

10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE

4
Acetate Undecenyl

10-UNDECENYL ACETATE

3
Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)

1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE

5
1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)

1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE

4
Octahydro-2,5,5-trimethyl-2-naphthol (Iso E Super)

1,2,3,4,4A,5,6,7-OCTAHYDRO-2,5,5-TRIMETHYL-2-NAPHTHOL

4
Formate Naphthyl Tetramethyl

1,2,3,4,4A,7,8,8A-OCTAHYDRO-2,4A,5,8A-TETRAMETHYL-NAPHTHYL FORMATE