2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnDextrin Behenate (Dextrin Behena)
Tẩy rửaEU ✓

Dextrin Behenate (Dextrin Behena)

DEXTRIN BEHENATE

Dextrin Behenate là một chất hoạt động bề mặt sinh học được tạo từ dextrin (một polysaccharide) và axit behenic (axit béo có 22 carbon). Thành phần này vừa có khả năng nhũ hóa, vừa giúp giảm dính caking trong các sản phẩm bột và kem. Được sử dụng rộng rãi trong mỹ phẩm trang điểm và các sản phẩm chăm sóc da, nó mang lại kết cấu mịn màng và khả năng thấm nhuần tốt.

Cấu trúc phân tử DEXTRIN BEHENATE

PubChem (NIH)

CAS

112444-74-3

3/10

EWG Score

Trung bình

1/5

Gây mụn

Ít gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong mỹ phẩm theo quy

Tổng quan

Dextrin Behenate là một ester của dextrin và axit behenic, tạo thành một chất hoạt động bề mặt nhẹ nhàng và an toàn. Thành phần này được ứng dụng rộng rãi trong các sản phẩm bột (phấn, phấn mắt, trang điểm), kem dưỡng da, và các sản phẩm kem đặc biệt. Nó hoạt động như một chất giảm dính caking, nhũ hóa, và là một lựa chọn thay thế an toàn cho các surfactant hóa học mạnh hơn. Nhờ nguồn gốc từ polysaccharide tự nhiên kết hợp với axit béo thiên nhiên, Dextrin Behenate được coi là một thành phần "sinh học" (bio-based) và phù hợp với các sản phẩm tự nhiên. Nó không gây kích ứng hoặc làm khô da, và có độ an toàn cao đối với mọi loại da kể cả da nhạy cảm.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Giảm dính caking, giúp bột và kem có kết cấu mịn màng
  • Nhũ hóa dầu-nước hiệu quả, tăng ổn định sản phẩm
  • Cải thiện khả năng thấm nhuần và sự mềm mại da
  • Thành phần tự nhiên từ dextrin, an toàn với làn da nhạy cảm
  • Giúp sản phẩm bam dính trên da lâu hơn

Cơ chế hoạt động

Dextrin Behenate hoạt động thông qua cấu trúc ampiphilic (có cả phần thích nước và phần thích dầu) của nó. Phần dextrin (polysaccharide) thích nước, trong khi phần behenic acid (axit béo) thích dầu. Điều này cho phép nó tạo thành một lớp hàng rào mỏng giữa các phần tử dầu và nước, giúp ổn định nhũ tương. Trong các sản phẩm bột, Dextrin Behenate tạo ra một lớp bảo vệ xung quanh các hạt pigment, giảm độ dính caking và cải thiện khả năng thấm nhuần.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu cho thấy ester dextrin có khả năng an toàn cao và không gây độc tính khi sử dụng trên da. Axit behenic là một axit béo thiên nhiên có trong lớp ngoài da, do đó việc kết hợp với dextrin tạo ra một chất hoạt động bề mặt mềm mại, gần giống với cấu trúc da tự nhiên. Các bài báo về công nghệ bột mỹ phẩm xác nhận rằng Dextrin Behenate là một trong những lựa chọn hiệu quả nhất để cải thiện kết cấu và ổn định sản phẩm mà không gây tác dụng phụ.

Cách Dextrin Behenate (Dextrin Behena) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Dextrin Behenate (Dextrin Behena)

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường sử dụng ở nồng độ 0.5-3% tùy theo loại sản phẩm (bột dùng nồng độ cao hơn, kem dùng nồng độ thấp hơn)

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Có thể sử dụng hàng ngày trong các sản phẩm mỹ phẩm

Công dụng:

Nhũ hoáChất hoạt động bề mặt

Kết hợp tốt với

Cetearyl AlcoholEWG 1Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl)EWG 1GlycerinEWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1

So sánh với thành phần khác

Dextrin Behenate (Dextrin Behena)vsTALC

Talc là chất khoáng tự nhiên dùng giảm dính caking, nhưng có rủi ro gây kích ứng hô hấp nếu hít phải. Dextrin Behenate là ester sinh học, an toàn hơn khi hít phải.

Dextrin Behenate (Dextrin Behena)vsSILICA (DIMETHICONE)

Silica là chất khoáng hóa học tạo hiệu ứng mượt mà tuyệt vời nhưng không sinh học. Dextrin Behenate là thành phần sinh học và có khả năng nhũ hóa thêm.

Dextrin Behenate (Dextrin Behena)vsSODIUM STEAROYL LACTYLATE

Đều là chất hoạt động bề mặt nhắm giảm caking, nhưng Sodium Stearoyl Lactylate có khả năng nhũ hóa mạnh hơn. Dextrin Behenate nhẹ nhàng hơn và phù hợp với da nhạy cảm.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Chloride Cocodimethylammonium Glycidylvs Axit 3-aminopropane sulfonicvs Axit abieticvs Acrylic Acid/VP Crosspolymervs Almondamide DEA (Almond Amide DEA)vs Oxide Amin Hạt Hành Dân (Almondamidopropylamine Oxide)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseINCIDecoderPaula's Choice Ingredient DictionaryPersonalCareCouncil.org
  • EU CosIng Database - DEXTRIN BEHENATE— European Commission
  • INCIDecoder - Dextrin Behenate— INCIDecoder
  • Paula's Choice Ingredient Dictionary— Paula's Choice

CAS: 112444-74-3

Bạn có biết?

Dextrin được tạo từ tinh bột ngô, khoai tây hoặc lúa mì qua quá trình thủy phân, vì vậy Dextrin Behenate hoàn toàn có thể được coi là thành phần 'xanh' và bền vững nếu nguồn gốc tinh bột từ nông nghiệp hữu cơ

Axit behenic (docosanoic acid) có 22 nguyên tử carbon, làm cho nó trở thành một trong những axit béo dài nhất tìm thấy trong mỹ phẩm, giúp nó tạo ra lớp bảo vệ mạnh mẽ trên da mà không gây dính

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

6
Chloride Cocodimethylammonium Glycidyl

2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE

3
Axit 3-aminopropane sulfonic

3-AMINOPROPANE SULFONIC ACID

4
Axit abietic

ABIETIC ACID

Acrylic Acid/VP Crosspolymer

ACRYLIC ACID/VP CROSSPOLYMER

Almondamide DEA (Almond Amide DEA)

ALMONDAMIDE DEA

5
Oxide Amin Hạt Hành Dân (Almondamidopropylamine Oxide)

ALMONDAMIDOPROPYLAMINE OXIDE