Phốt phát Pareth-10 Di-C12-15
DI-C12-15 PARETH-10 PHOSPHATE
Đây là một chất hoạt động bề mặt (surfactant) không ion được tạo thành từ cồn C12-15 có bội số ethoxyl 10, sau đó được este hóa với axit phosphoric. Thành phần này đóng vai trò làm sạch mạnh mẽ và乳hóa trong các sản phẩm rửa mặt, sữa tắm và dầu gội. Nó giúp hòa tan các tạp chất dầu và bụi bẩn mà không gây kích ứng quá mức cho da nhạy cảm.
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Chưa đánh giá
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong EU theo Quy định
Tổng quan
DI-C12-15 PARETH-10 PHOSPHATE là một surfactant anion mild được phát triển từ các cồn béo tự nhiên có chuỗi carbon C12-15. Cấu trúc của nó bao gồm một phần đầu kỵ nước (phosphate) và một phần đuôi yêu nước (ethoxylate polyol), cho phép nó hòa tan cả dầu và nước. Thành phần này được ưa chuộng trong các công thức làm sạch vì tính hiệu quả cao nhưng vẫn giữ được độ an toàn tương đối so với sulfate. Bản chất không ion của nó làm cho thành phần này tương thích tốt với các thành phần khác trong công thức, đặc biệt là với các hoạt chất dưỡng da. Nó được sử dụng rộng rãi trong sữa rửa mặt, sữa tắm, dầu gội và các sản phẩm làm sạch chuyên dụng.
Lợi ích & Lưu ý
Lợi ích
- Làm sạch hiệu quả các chất bẩn dầu và nước
- Tạo bọt ổn định trong sản phẩm rửa
- Giúp乳hóa các thành phần dầu vào nước
- Khá nhẹ nhàng so với surfactant sulfate
Lưu ý
- Có thể làm khô da nếu dùng quá thường xuyên
- Có khả năng gây kích ứng ở da rất nhạy cảm ở nồng độ cao
Cơ chế hoạt động
Khi tiếp xúc với nước, các phân tử của DI-C12-15 PARETH-10 PHOSPHATE tự sắp xếp thành các micelle - những cấu trúc tròn với đuôi kỵ nước hướng vào trong và đầu yêu nước hướng ra ngoài. Cấu trúc này bắt các phân tử dầu, bụi bẩn và các chất bẩn khác ở bên trong micelle, cho phép chúng được rửa sạch bằng nước. Quá trình này giúp nâng cao khả năng làm sạch mà không cần phải cọ xát mạnh.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu cho thấy ethoxylated surfactant như DI-C12-15 PARETH-10 PHOSPHATE có mức độ kích ứng da thấp hơn các surfactant sulfate thông thường (SLS, SLES). Một nghiên cứu trên tạp chí International Journal of Cosmetic Science chỉ ra rằng các surfactant phosphate có khả năng bảo vệ hàng rào tự nhiên của da tốt hơn. Tuy nhiên, ở nồng độ cao, nó vẫn có thể gây khô da do loại bỏ các dầu tự nhiên cần thiết.
Cách Phốt phát Pareth-10 Di-C12-15 tác động lên da
Hướng dẫn sử dụng
Nồng độ khuyên dùng
Thường 1-5% trong các sản phẩm rửa, 2-3% là nồng độ tối ưu cho hầu hết các công thức
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Có thể sử dụng hàng ngày nhưng nên kết hợp với các thành phần dưỡng ẩm như glycerin hoặc panthenol
Công dụng:
So sánh với thành phần khác
DI-C12-15 PARETH-10 PHOSPHATE mạnh mẽ hơn SLS nhưng ít kích ứng hơn. SLS rẻ hơn nhưng có tác động lâu dài đến hàng rào da lớn hơn.
Cả hai đều mềm mại, nhưng SCI (sodium cocoyl isethionate) dịu nhàng hơn và được khuyên dùng cho da nhạy cảm. DI-C12-15 PARETH-10 PHOSPHATE làm sạch mạnh hơn.
Decyl glucoside là surfactant thực vật nhẹ nhàng, trong khi DI-C12-15 PARETH-10 PHOSPHATE mạnh mẽ hơn. Decyl glucoside đắt hơn.
Nguồn tham khảo
- Safety Assessment of Alkyl Ethoxylates as Used in Cosmetics— Cosmetic Ingredient Review (CIR)
- EU CosIng - DI-C12-15 PARETH-10 PHOSPHATE— European Commission
- Non-ionic Surfactants in Personal Care: Safety & Efficacy— PubMed Central
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
Bài viết liên quan đến Phốt phát Pareth-10 Di-C12-15

Linh Chi khoe giấy đăng ký kết hôn với Lâm Vinh Hải sau 6 năm dính phốt tiểu tam

Huy Trần bóc phốt Ngô Thanh Vân: Bắt giải quyết hậu quả hộ còn ép uổng đủ đường

Quang Linh Vlogs đạt 3 triệu người đăng ký trên Youtube, anh em lập tức vào “bóc phốt"

Lã Thanh Huyền bị "bóc phốt" dùng hàng hiệu fake
Mọi người cũng xem
2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE
3-AMINOPROPANE SULFONIC ACID
ACRYLIC ACID/VP CROSSPOLYMER
ALMONDAMIDE DEA
ALMONDAMIDOPROPYLAMINE OXIDE
ALMONDAMIDOPROPYL BETAINE