DIAMMONIUM OLEAMIDO PEG-2 SULFOSUCCINATE
Đây là một chất hoạt động bề mặt (surfactant) mạnh mẽ được dùng rộng rãi trong các sản phẩm rửa mặt, sữa tắm và dầu gội. Thành phần này được tạo thành từ axit sulfosuccinic và oleamide (từ dầu ôliu), kết hợp với polyethylene glycol nhằm cải thiện khả năng hòa tan. Nó vừa có khả năng làm sạch hiệu quả vừa tạo bọt phong phú, đồng thời đóng vai trò hydrotrope giúp tăng tính ổn định của công thức.
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong mỹ phẩm theo Quy
Diammonium Oleamido PEG-2 Sulfosuccinate là một surfactant anionik dạng nhẹ nhàng, thuộc nhóm sulfosuccinate - các chất hoạt động bề mặt được xem là thân thiện hơn so với sulfate truyền thống. Thành phần này được tạo từ dầu ôliu (oleic acid) kết hợp với polyethylene glycol, tạo ra một phân tử có khả năng làm sạch hiệu quả mà không quá gây khô hay kích ứng da. Nó thường được dùng ở nồng độ 5-15% trong các sản phẩm rửa mặt, sữa tắm và các sản phẩm vệ sinh cá nhân khác. Cơ chế hoạt động của nó dựa trên cấu trúc ampiphilic - một đầu phân tử yêu thích nước (hydrophilic) và một đầu yêu thích dầu (lipophilic). Điều này cho phép nó giảm độ căng bề mặt của nước, giúp loại bỏ bã nhờn và bụi bẩn khỏi da.
Khi được pha với nước, các phân tử Diammonium Oleamido PEG-2 Sulfosuccinate sắp xếp thành cấu trúc micelle với đầu hydrophilic hướng ra ngoài (tiếp xúc với nước) và đuôi lipophilic hướng vào trong. Cấu trúc này bắt giữ các chất bẩn có chứa dầu (như bã nhờn, makeup, sunscreen) vào bên trong micelle, cho phép chúng được rửa sạch bằng nước. Đặc biệt, vì nguyên liệu từ dầu ôliu, nó có tính chất làm mềm da và giảm thiểu sự khô căng.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu chỉ ra rằng surfactant sulfosuccinate có khả năng làm sạch tương đương sulfate, nhưng gây kích ứng da thấp hơn đáng kể. Một số nghiên cứu so sánh độ kích ứng da giữa SLS (sodium lauryl sulfate) và sulfosuccinate cho thấy sulfosuccinate gây chứng viêm da tiếp xúc ít hơn 40-50%. Ngoài ra, các thành phần dẫn xuất từ dầu ôliu (oleamide) có tính chất dưỡng ẩm tự nhiên nhờ hàm lượng axit béo không bão hòa cao.
Nồng độ khuyên dùng
Thường dùng 5-15% trong các sản phẩm rửa mặt và sữa tắm; 8-12% trong sữa rửa mặt nhẹ nhàng
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Có thể dùng 2 lần mỗi ngày (sáng và tối) an toàn, không cần giới hạn tần suất
Công dụng:
SLS là surfactant sulfate truyền thống mạnh mẽ nhưng gây kích ứng cao hơn. Diammonium Oleamido PEG-2 Sulfosuccinate mạnh mẽ như nhau nhưng nhẹ nhàng hơn, không tách tung protein da.
Cả hai đều là surfactant nhẹ nhàng. Isethionate có khả năng làm sạch nhẹ hơn, còn Diammonium Oleamido PEG-2 Sulfosuccinate mạnh mẽ hơn nhưng vẫn an toàn. Isethionate thường đắt hơn.
Betaine là surfactant amphoteric, nhẹ nhàng hơn. Diammonium Oleamido PEG-2 Sulfosuccinate mạnh mẽ hơn nhưng có khả năng làm sạch tốt hơn, thích hợp cho sản phẩm rửa chính (cleanser) thay vì rửa bổ sung.
Bạn có biết?
Thành phần này có nguồn gốc từ dầu ôliu - một trong những ngành công nghiệp lâu đời nhất của nhân loại. Việc kết hợp nó với công nghệ surfactant hiện đại là sự tôn trọng lịch sử kết hợp với khoa học!
Tên gọi 'PEG-2' trong thành phần có nghĩa là polyethylene glycol với 2 đơn vị ethylene oxide - con số này quyết định độ nhẹ nhàng của surfactant, và PEG-2 là một con số rất lý tưởng cho cân bằng giữa làm sạch và an toàn.
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE
3-AMINOPROPANE SULFONIC ACID
ABIETIC ACID
ACRYLIC ACID/VP CROSSPOLYMER
ALMONDAMIDE DEA
ALMONDAMIDOPROPYLAMINE OXIDE