2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnDicetyl Ether
Làm mềmEU ✓

Dicetyl Ether

DICETYL ETHER

Dicetyl Ether là một chất emollient tổng hợp được tạo từ hai chuỗi cetyl alcohol, mang lại độ mêm mại và làm mịn da vô cùng hiệu quả. Thành phần này có khả năng giữ ẩm lâu dài và tạo độ bóng tự nhiên cho sản phẩm skincare. Được sử dụng rộng rãi trong các công thức kem dưỡng, serum và sản phẩm chăm sóc cao cấp nhờ tính ổn định cao.

Cấu trúc phân tử DICETYL ETHER

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C32H66O

Khối lượng phân tử

466.9 g/mol

Tên IUPAC

1-hexadecoxyhexadecane

CAS

4113-12-6

1/10

EWG Score

An toàn

1/5

Gây mụn

Ít gây mụn

0/5

Kích ứng

Rất nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong mỹ phẩm EU theo

Tổng quan

Dicetyl Ether là một ether dầu khoáng tổng hợp, được tạo thành từ hai phân tử cetyl alcohol liên kết với nhau. Thành phần này có chuỗi hydrocacbon dài, cho phép nó tạo thành một lớp bảo vệ ẩm trên bề mặt da mà không tạo cảm giác nặng nề. Dicetyl Ether được các nhà sản xuất mỹ phẩm cao cấp ưa chuộng vì khả năng cân bằng giữa khả năng dưỡng ẩm và tính an toàn cho da nhạy cảm.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Làm mềm và mượt da, giảm tình trạng khô ráp
  • Tạo lớp bảo vệ dưỡng ẩm lâu dài mà không bít tắc lỗ chân lông
  • Cải thiện độ bóng mượt tự nhiên của da
  • Giúp sản phẩm có kết cấu mềm mại, dễ thoa đều

Cơ chế hoạt động

Dicetyl Ether hoạt động qua hai cơ chế chính: thứ nhất, nó tạo một lớp occlusive trên bề mặt da, giúp giữ nước không bốc hơi (giảm TEWL). Thứ hai, phân tử ether dài xâu vào ngoài cùng của tầng stratum corneum, làm mềm mại và cung cấp độ mịn cho da. Không giống như các dầu nặng, Dicetyl Ether hòa tan nhẹ nhàng mà không gây cảm giác dính bết.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu skincare chỉ ra rằng các chất emollient dạng ether dài chuỗi có khả năng cải thiện hydration da lâu dài mà không gây tắc lỗ chân lông. Dicetyl Ether đặc biệt được đánh giá cao trong các công thức dermatology vì độ an toàn cao và khả năng tương hợp với các thành phần hoạt chất khác.

Cách Dicetyl Ether tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Dicetyl Ether

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường được sử dụng ở nồng độ 2-8% trong các công thức kem dưỡng và serum

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Có thể sử dụng hàng ngày, buổi sáng và tối

Công dụng:

Làm mềm daDưỡng da

Kết hợp tốt với

Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl)EWG 1DimethiconeEWG 3GlycerinEWG 1SqualaneEWG 1

So sánh với thành phần khác

Dicetyl EthervsCETYL ALCOHOL

Cả hai đều là emollient dạo nước-dầu, nhưng Dicetyl Ether có chuỗi dài hơn, dễ hòa tan hơn, không tạo kết cấu wax như Cetyl Alcohol

Dicetyl EthervsSQUALANE

Squalane là hydrocacbon tự nhiên, Dicetyl Ether là ether tổng hợp. Cả hai đều an toàn, nhưng Squalane mỏng nhẹ hơn, Dicetyl Ether dầu hơn

Dicetyl EthervsDIMETHICONE

Dimethicone là silicone, Dicetyl Ether là hydrocacbon. Dimethicone chảy nhẹ hơn, Dicetyl Ether dầu hơn

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Dicaprate Hexanediyl 1,2vs 7-Dehydrocholesterol (Provitamin D3)vs Hỗn hợp sáp cây nhàu/jojoba/hướng dương với polyglycerinvs Chiết xuất nụ Phong Anh (Acer Campestre)vs Acetylated Hydrogenated Tallow Glyceridevs Bơ hạt Acrocomia aculeata

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseINCIDecoderPaula's Choice Ingredient DictionaryAmerican Chemical Society
  • EU CosIng - Dicetyl Ether— European Commission
  • INCIDecoder - Dicetyl Ether Profile— INCIDecoder Database

CAS: 4113-12-6 · EC: 223-900-7 · PubChem: 77757

Bạn có biết?

Dicetyl Ether được sử dụng từ những năm 1980 trong các sản phẩm skincare cao cấp vì khả năng tạo độ bóng và mượt mà đặc biệt

Thành phần này được các nhà sản xuất Nhật Bản yêu thích vì nó giúp sản phẩm có kết cấu 'nhẹ mà dưỡng' - đặc tính được ưa chuộng trong skincare châu Á

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

Dicaprate Hexanediyl 1,2

1,2-HEXANEDIYL DICAPRATE

7-Dehydrocholesterol (Provitamin D3)

7-DEHYDROCHOLESTEROL

2
Hỗn hợp sáp cây nhàu/jojoba/hướng dương với polyglycerin

ACACIA DECURRENS/JOJOBA/SUNFLOWER SEED CERA/POLYGLYCERYL-3 ESTERS

Chiết xuất nụ Phong Anh (Acer Campestre)

ACER CAMPESTRE BUD EXTRACT

4
Acetylated Hydrogenated Tallow Glyceride

ACETYLATED HYDROGENATED TALLOW GLYCERIDE

1
Bơ hạt Acrocomia aculeata

ACROCOMIA ACULEATA SEED BUTTER