Diethylene Glycol Dibenzoate
DIETHYLENE GLYCOL DIBENZOATE
Đây là một chất emollient tổng hợp thuộc nhóm dibenzoate, có khả năng làm mềm và mượt da cũng như tóc. Thành phần này thường được sử dụng trong các công thức mỹ phẩm để cải thiện độ bôi trơn và tạo cảm giác mềm mại. Ngoài ra, nó còn hoạt động như một chất dẻo hóa, giúp các sản phẩm có độ mẻo và độ bám tốt hơn.
Công thức phân tử
C18H18O5
Khối lượng phân tử
314.3 g/mol
Tên IUPAC
2-(2-benzoyloxyethoxy)ethyl benzoate
CAS
120-55-8
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong EU theo Quy định
Tổng quan
Diethylene Glycol Dibenzoate là một chất emollient tổng hợp được tạo ra từ diethylene glycol và axit benzoic. Thành phần này mang đặc tính dầu mỏ, tạo ra một lớp mỏng bề mặt da giúp giữ ẩm và làm mềm. Nó thường xuất hiện trong các sản phẩm skincare cao cấp, trang điểm và chăm sóc tóc để tăng cảm giác sử dụng và kéo dài tuổi thọ của sản phẩm. Khác với các emollient tự nhiên, diethylene glycol dibenzoate không có nguồn gốc từ thực vật hoặc động vật mà được tổng hợp hoàn toàn trong phòng thí nghiệm. Tính chất dẻo hóa của nó giúp giữ cho các sản phẩm có độ linh hoạt và không bị vỡ khi bị kéo giãn.
Lợi ích & Lưu ý
Lợi ích
- Làm mềm và mượt da hiệu quả
- Cải thiện độ bôi trơn và khả năng tán của sản phẩm
- Tăng cảm giác mên mai trên da
- Giúp tóc bóng mượt và dễ chải
Cơ chế hoạt động
Khi được bôi lên da, Diethylene Glycol Dibenzoate tạo thành một lớp bảo vệ mỏng giúp giữ nước và các dưỡng chất khác trong da. Cấu trúc phân tử của nó cho phép nó xâm nhập vào các lỗ chân lông mà không gây tắc nghẽn, từ đó cải thiện mềm mại tự nhiên của da. Trên tóc, nó bao phủ lớp cuticle, làm cho tóc bóng mượt và dễ chải. Thành phần này có khả năng tương thích tốt với các chất hoạt động bề mặt và polymer, giúp ổn định công thức và cảm giác sử dụng không gây bết dính.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu về benzoate esters cho thấy chúng có hồ sơ an toàn tốt khi được sử dụng với tư cách là emollient trong mỹ phẩm. Cosmetic Ingredient Review (CIR) đã đánh giá các benzoate tương tự và kết luận rằng chúng an toàn để sử dụng với nồng độ điển hình trong công thức mỹ phẩm. Các thử nghiệm da cơ bản cho thấy mức độ kích ứng tối thiểu, đặc biệt là ở nồng độ thương mại thông thường (1-5%).
Cách Diethylene Glycol Dibenzoate tác động lên da
Hướng dẫn sử dụng
Nồng độ khuyên dùng
Nồng độ điển hình: 1-5% tùy theo loại sản phẩm (kem, trang điểm, dầu chăm sóc tóc)
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Sử dụng hàng ngày, có thể dùng cả sáng và tối mà không gây tích tụ
Công dụng:
So sánh với thành phần khác
Cả hai đều là emollient tổng hợp, nhưng Dimethicone là silicone trong khi Diethylene Glycol Dibenzoate là benzoate ester. Dimethicone có tính năng volatile cao hơn (bay hơi nhanh hơn), tạo cảm giác thoáng hơn, trong khi Diethylene Glycol Dibenzoate ở lại trên da lâu hơn.
Glycerin là humectant (giữ nước), trong khi Diethylene Glycol Dibenzoate là occlusive emollient (tạo lớp bảo vệ). Glycerin rút ẩm từ không khí, còn Diethylene Glycol Dibenzoate khóa ẩm có sẵn.
Nguồn tham khảo
- EU CosIng - DIETHYLENE GLYCOL DIBENZOATE— European Commission
- Cosmetic Ingredient Review: Benzoates— Cosmetic Ingredient Review Panel
CAS: 120-55-8 · EC: 204-407-6 · PubChem: 8437
Bạn có biết?
Diethylene Glycol Dibenzoate là công nguyên liệu phổ biến trong các sơn móng tay cao cấp, giúp sơn không bị nứt khi khô và có độ bóng lâu hơn
Thành phần này được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp trang điểm vì khả năng tương thích tốt với các pigment và không ảnh hưởng đến màu sắc của sản phẩm
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
Mọi người cũng xem
1,2-HEXANEDIYL DICAPRATE
7-DEHYDROCHOLESTEROL
ACETYLATED HYDROGENATED TALLOW GLYCERIDE
ADEPS BOVIS
AGARICUS BISPORUS CAP/STEM EXTRACT
ALLANBLACKIA STUHLMANNII SEED BUTTER