DIHYDRO-4-METHYL-5-METHYLBUTYL-FURANONE
Đây là một chất hương liệu tổng hợp thuộc nhóm furanone, được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp mỹ phẩm và nước hoa. Thành phần này mang lại hương thơm đặc trưng với các nốt hương trái cây, kem, bơ và hơi tro nướng, tạo độ ấm và tròn cho các công thức hương. Đây là một chất ổn định, an toàn theo quy định quốc tế và thường được sử dụng ở nồng độ thấp để tăng cường hương thơm tổng thể của sản phẩm.
CAS
5561-08-0
EWG Score
Chưa đánh giá
Gây mụn
Chưa đánh giá
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong mỹ phẩm theo Quy
Dihydro-4-methyl-5-(3-methylbutyl)furan-2(3H)-one là một chất hương liệu tổng hợp nhân tạo thuộc họ furanone, được phát triển bởi các công ty hóa chất chuyên về ngành hương liệu. Chất này được sử dụng phổ biến trong mỹ phẩm, nước hoa, sản phẩm chăm sóc da và các sản phẩm tiêu dùng khác để cung cấp hương thơm đặc trưng. Với cấu trúc phân tử ổn định, nó có khả năng duy trì mùi hương lâu dài ngay cả trong những điều kiện lưu trữ khắc nghiệt. Chất này đã được đánh giá và chứng nhận an toàn bởi các tổ chức quốc tế như IFRA (International Fragrance Association).
Là một chất hương liệu, dihydro-4-methyl-5-(3-methylbutyl)furan-2(3H)-one không tác dụng trực tiếp lên da ở mức độ sinh học mà hoạt động qua các thụ thể mùi. Khi tiếp xúc với da hoặc được kích hoạt bởi nhiệt độ cơ thể, chất này phát tán từng chút, tương tác với các thụ thể khứu giác trên mũi và tạo cảm giác hương thơm. Nồng độ sử dụng rất thấp (thường dưới 1% trong công thức cuối cùng) nên tác động sinh học gần như không đáng kể, và chất này chủ yếu mang lại lợi ích về hương thơm và trải nghiệm người dùng.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu từ IFRA và các cơ quan điều chỉnh cosmetics châu Âu đã xác nhận an toàn của chất này khi sử dụng ở nồng độ quy định. Các bài báo khoa học về an toàn furanone cho thấy rằng chúng có độ ổn định hóa học tốt và ít có khả năng gây phản ứng phụ trên da khi nồng độ phù hợp. Tuy nhiên, những người có da rất nhạy cảm hoặc dị ứng với các chất hương nhân tạo nên thực hiện kiểm tra patch trước khi sử dụng sản phẩm có chứa chất này.
Nồng độ khuyên dùng
Thường được sử dụng ở nồng độ 0,1% - 0,5% trong các công thức mỹ phẩm cuối cùng, tùy theo loại sản phẩm và mục đích sử dụng
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Hàng ngày nếu sản phẩm chứa chất này, không cần giới hạn tần suất vì nồng độ rất thấp
Công dụng:
Cả hai đều là chất hương liệu nhưng vanillin thường được chiết xuất từ tự nhiên hoặc tổng hợp từ eugenol, trong khi dihydrofuranone là hoàn toàn tổng hợp. Vanillin có hương ngọt, ấm áp, còn furanone này có hương kem-bơ phức tạp hơn.
Cả hai đều là chất hương tổng hợp với độ ổn định cao. Ethyl vanillin mạnh hơn vanillin khoảng 3-4 lần, trong khi dihydrofuranone có cấu trúc khác tạo hương thơm riêng biệt
Linalool là chất hương tự nhiên với hương hoa, sả; dihydrofuranone là tổng hợp với hương kem-bơ. Linalool thường được ưa chuộng hơn ở thị trường premium tự nhiên
So sánh với thành phần cùng loại:
CAS: 5561-08-0 · EC: 226-935-6
Bạn có biết?
Các furanone tương tự như chất này được tìm thấy tự nhiên trong những trái cây chín như dâu tây và dứa, đó là lý do tại sao chúng có hương trái cây mạnh mẽ
Nồng độ sử dụng của chất này trong nước hoa có thể chỉ 0,05% nhưng vẫn đủ để tạo ra mùi hương đáng chú ý trong công thức cuối cùng vì tính chất hương thơm mạnh của nó
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE
10-UNDECENYL ACETATE
1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE
1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE
1,2,3,4,4A,5,6,7-OCTAHYDRO-2,5,5-TRIMETHYL-2-NAPHTHOL
1,2,3,4,4A,7,8,8A-OCTAHYDRO-2,4A,5,8A-TETRAMETHYL-NAPHTHYL FORMATE