DIISOSTEARYL ADIPATE
Diisostearyl Adipate là một chất nhũ hóa và điều hòa da thuộc nhóm ester dầu khoáng tổng hợp. Được sử dụng rộng rãi trong mỹ phẩm để tạo độ mịn, mềm mượt cho da và cải thiện khả năng hấp thụ của các sản phẩm skincare. Với cấu trúc phân tử lớn, nó tạo thành một lớp bảo vệ bên ngoài da, giúp giữ độ ẩm và tăng cảm giác bóng khỏe trên da.
Công thức phân tử
C42H82O4
Khối lượng phân tử
651.1 g/mol
Tên IUPAC
bis(16-methylheptadecyl) hexanedioate
CAS
62479-36-1 / 155613-91-5 / 68204-80-2
EWG Score
An toàn
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong mỹ phẩm EU theo
Diisostearyl Adipate là một ester tổng hợp được tạo ra từ adipic acid (axit hexanedioic) và alcohol isostearyl. Đây là một trong những emollient yêu thích của các công thức skincare và makeup, đặc biệt là trong các sản phẩm BB cream, CC cream, và kem nền lỏng nhờ khả năng tạo độ mịn tuyệt vời mà không để lại cảm giác dính. Chất này được ưa chuộng vì tính ổn định cao, khả năng phân tán tốt với các thành phần khác, và không gây kích ứng da ngay cả với làn da nhạy cảm. Nó cũng có tác dụng như một chất dẻo (plasticizer) trong các công thức, giúp tăng độ bền và tính dẻo dai của sản phẩm.
Diisostearyl Adipate hoạt động bằng cách tạo thành một lớp mỏng trên bề mặt da. Phân tử lớn của nó không thể xuyên qua lỗ chân lông, do đó nó hoạt động chủ yếu ở lớp ngoài cùng của da (stratum corneum). Điều này giúp giảm mất nước từ da và tạo cảm giác mềm mịn, bóng khỏe. Như một emollient, nó giúp làm mềm và mịn các nếp gấp của da, đồng thời cải thiện khả năng hấp thụ (occlusive effect) của da đối với các chất hoạt động khác trong công thức. Trong các sản phẩm makeup, nó cải thiện khả năng phân tán màu sắc và tạo finish bóng mượt mà tự nhiên.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng các ester dầu dài chuỗi như Diisostearyl Adipate có tính an toàn cao khi sử dụng trên da, với độ kích ứch tối thiểu. Chúng được công nhận rộng rãi bởi các cơ quan quản lý (FDA, EU) như những thành phần an toàn cho sản phẩm chăm sóc da và trang điểm. Một số nghiên cứu cho thấy rằng các ester này không bị hấp thụ đáng kể qua da và chủ yếu tác dụng trên bề mặt, làm cho chúng trở thành lựa chọn tốt cho các sản phẩm dùng để chăm sóc da lâu dài. Chúng cũng thể hiện độ ổn định tốt dưới các điều kiện thay đổi nhiệt độ và độ ẩm.
Nồng độ khuyên dùng
Thường được sử dụng với nồng độ 1-10% tùy theo loại công thức. Trong các kem dưỡng da, nồng độ điển hình là 2-5%. Trong makeup, có thể sử dụng lên đến 10%.
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Có thể sử dụng hàng ngày, sáng và tối
Công dụng:
Cả hai đều là emollient nhẹ, nhưng Diisostearyl Adipate có tính humectant tốt hơn và tạo cảm giác mịn màng hơn. Isododecane nhẹ hơn và nhanh tan hơn, thích hợp hơn cho da dầu.
Cả hai tạo cảm giác mịn mượt, nhưng Diisostearyl Adipate là một ester tự nhiên hơn trong khi Cyclopentasiloxane là silicone tổng hợp. Cyclopentasiloxane tan nhanh hơn và phù hợp hơn cho makeup.
Cả hai đều là emollient mạnh mẽ. Squalane có tính humectant tốt hơn và gần giống với dầu tự nhiên trên da, trong khi Diisostearyl Adipate tạo cảm giác bóng hơn và ổn định công thức tốt hơn.
CAS: 62479-36-1 / 155613-91-5 / 68204-80-2 · PubChem: 21960461
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
1,2-HEXANEDIYL DICAPRATE
7-DEHYDROCHOLESTEROL
ACACIA DECURRENS/JOJOBA/SUNFLOWER SEED CERA/POLYGLYCERYL-3 ESTERS
ACER CAMPESTRE BUD EXTRACT
ACETYLATED HYDROGENATED TALLOW GLYCERIDE
ACROCOMIA ACULEATA SEED BUTTER