DIMETHICONE/DIVINYLDIMETHICONE/SILSESQUIOXANE CROSSPOLYMER
Đây là một polymer silicon tổng hợp được tạo thành từ sự liên kết chéo của dimethicone, divinyldimethicone và các đơn vị silsesquioxane. Thành phần này được sử dụng rộng rãi trong mỹ phẩm nhất là các sản phẩm phấn và kem nền để cải thiện độ bền và kết cấu. Nó có khả năng hấp thụ dầu nhẹ, tạo lớp bảo vệ mà vẫn cho phép da thở, và cung cấp cảm giác mịn mượt khi sử dụng. Polymer này đặc biệt hữu ích trong việc kiểm soát độ nhớp và tăng độ bền vững của các sản phẩm trang điểm.
EWG Score
An toàn
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong EU theo Quy định
Dimethicone/Divinyldimethicone/Silsesquioxane Crosspolymer là một polymer silicon tổng hợp được tạo ra thông qua quá trình liên kết chéo (crosslinking) của ba thành phần chính: dimethicone (một dầu silicon cơ bản), divinyldimethicone (một phiên bản được sửa đổi với các nhóm vinyl), và silsesquioxane (một cagelike structure của silicon). Quá trình này tạo ra một cấu trúc ba chiều phức tạp với các tính chất vật lý và hóa học độc đáo. Thành phần này được ưa chuộng trong ngành mỹ phẩm vì khả năng tạo kết cấu mịn mượt, kiểm soát độ nhớp, và cải thiện độ bền vững của công thức. Nó thường được tìm thấy trong kem nền, phấn phủ, sản phẩm chăm sóc da, và các sản phẩm makeup khác. Với khối lượng phân tử cao và cấu trúc crosslinked, nó ít có khả năng xuyên qua da hơn so với các silicon đơn giản. Như các polymer silicon khác, nó được coi là an toàn cho da khi sử dụng trong mỹ phẩm, với điểm EWG thấp và nguy cơ kích ứng tối thiểu đối với hầu hết mọi người.
Khi được áp dụng lên da, Dimethicone/Divinyldimethicone/Silsesquioxane Crosspolymer tạo thành một lớp bảo vệ mỏng nhẹ trên bề mặt da. Cấu trúc polymer crosslinked của nó cho phép nó tạo thành một mạng lưới mịn mượt giúp hấp thụ dầu thừa và cải thiện độ nhớp của sản phẩm. Điều này dẫn đến cảm giác "matifying" mà không làm da bị khô hoặc căng. Về mặt hóa học, các nhóm divinyldimethicone và silsesquioxane được liên kết chéo tạo một cấu trúc ba chiều ổn định. Cấu trúc này có khả năng giữ nước và các chất hoạt động khác trong công thức, giúp cải thiện hiệu quả và độ bền của sản phẩm. Không giống như các silicon huyền phù, polymer này ít có khả năng tích tụ trên da nếu được rửa sạch đúng cách.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu về polymer silicon crosslinked chỉ ra rằng chúng có hồ sơ an toàn tốt với khả năng kích ứection tối thiểu. Một số công bố khoa học cho thấy các polymer này có tính năng bảo vệ da tốt hơn so với các silicon đơn giản do cấu trúc phân tử của chúng. Điều này đặc biệt hữu ích trong các công thức kem chống nắng và sản phẩm chăm sóc da. Các dữ liệu an toàn từ các nhà sản xuất và các bộ lọc độc lập cho thấy Dimethicone/Divinyldimethicone/Silsesquioxane Crosspolymer không gây phản ứng phụ hợp lý khi sử dụng. Nó được FDA và EU Cosmetics Regulation công nhận là an toàn cho sử dụng trong mỹ phẩm tiêu dùng.
Biểu bì
Tác động chính
Hạ bì
Kích thích collagen
Tuyến bã nhờn
Kiểm soát dầu
Nồng độ khuyên dùng
Thường được sử dụng ở nồng độ từ 1-10% trong các công thức cosmetic, tùy thuộc vào loại sản phẩm và kết cấu mong muốn
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Có thể sử dụng hàng ngày trong các sản phẩm makeup hoặc chăm sóc da mà không có giới hạn về tần suất
Công dụng:
Dimethicone là một chất lỏng silicon đơn giản, trong khi Dimethicone/Divinyldimethicone/Silsesquioxane Crosspolymer là một cấu trúc polymer phức tạp được liên kết chéo. Polymer crosslinked có khả năng kiểm soát kết cấu tốt hơn và ít có khả năng tích tụ so với dimethicone đơn giản.
Talc là một chất khoáng tự nhiên được sử dụng truyền thống để kiểm soát dầu, nhưng polymer silicon crosslinked mang lại lợi ích tương tự mà không có những lo ngại về an toàn sức khỏe được liên kết với talc.
Silica là một chất khoáng được sử dụng để hấp thụ dầu, nhưng polymer silicon crosslinked cung cấp lợi ích tương tự mà có cảm giác mịn mượt hơn và ít có khả năng gây kích ứection.
Bạn có biết?
Công nghệ crosslinked polymer được phát triển lần đầu tiên bởi các công ty dầu khí để cải thiện hiệu suất của các sản phẩm công nghiệp, sau đó được thích ứng cho ngành mỹ phẩm
Cấu trúc silsesquioxane trong polymer này tương tự như các cấu trúc được tìm thấy tự nhiên trong một số quặng khoáng, nhưng được tổng hợp để đạt được hiệu suất tối ưu
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
10-HYDROXYSTEARIC ACID
2-METHYL 5-CYCLOHEXYLPENTANOL
2-O-ETHYL ASCORBIC ACID
3,4-DIHYDROXYBENZOIC ACID
3-BUTYLGLYCERYL ASCORBATE
ABALONE SHELL POWDER