2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnCitral (Dimethyl-2-methyleneoct-6-enal)
Hương liệuEU ✓

Citral (Dimethyl-2-methyleneoct-6-enal)

DIMETHYL-2-METHYLENEOCT-6-ENAL

Citral là một thành phần thơm tự nhiên được chiết xuất từ các loại tinh dầu như chanh, quýt và sả. Đây là một aldehyde không bão hòa với mùi hương tươi, sáng và có tính kích thích mạnh mẽ. Thành phần này được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp mỹ phẩm và nước hoa nhằm tạo ra các mùi hương độc đáo và lôi cuốn.

Cấu trúc phân tử DIMETHYL-2-METHYLENEOCT-6-ENAL

PubChem (NIH)

CAS

22418-66-2

6/10

EWG Score

Trung bình

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

4/5

Kích ứng

Có thể kích ứng

Quy định

Theo Quy định Mỹ phẩm EU (1223/2009), ci

Tổng quan

Citral (3,7-Dimethyl-2-methyleneoct-6-enal) là một hợp chất thơm tự nhiên thuộc nhóm monoterpenoid, được tìm thấy phong phú trong tinh dầu của các loại cây họ cam quýt, sả và các loại cây thơm khác. Đây là một trong những thành phần chính tạo nên hương chanh tươi mát đặc trưng, được sử dụng rộng rãi trong ngành mỹ phẩm, nước hoa, và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Citral tồn tại dưới dạng hai isomer chính là geranial và neral, cùng nhau tạo nên hương thơm hoàn chỉnh. Thành phần này không chỉ được yêu thích vì mùi hương mà còn vì một số tính chất sinh học tiềm năng như kháng khuẩn, kháng oxy hóa nhẹ. Tuy nhiên, citral cũng được biết đến như một allergen tiềm tàng, đặc biệt là ở những người có da nhạy cảm hoặc lịch sử dị ứng với các chất thơm. Do đó, việc sử dụng citral trong mỹ phẩm phải tuân thủ các quy định an toàn và được kiểm soát về nồng độ.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Cung cấp hương thơm tươi, sáng, giúp tăng cảm giác sảng khoái
  • Có tính kháng khuẩn và kháng nấm nhẹ, hỗ trợ bảo vệ da
  • Kích thích tuần hoàn máu, giúp làm sáng và tươi mới cho làn da
  • Tạo cảm giác thoải mái tâm lý thông qua hương thơm nhẹ nhàng

Lưu ý

  • Có khả năng gây kích ứng da, đặc biệt ở những người da nhạy cảm hoặc tổn thương
  • Có thể gây dị ứng tiếp xúc ở một số cá nhân dễ bị dị ứng với các chất thơm
  • Độc tính cao khi tiêu thụ nội bộ, chỉ được phép dùng ngoài da
  • Dễ bị oxy hóa, có thể tạo ra các chất gây kích ứng trong điều kiện lưu trữ không tốt

Cơ chế hoạt động

Trên da, citral hoạt động chủ yếu thông qua hai cơ chế: thứ nhất, nó tạo ra một cảm giác làm mát và tươi mát do tính chất biến hóa nhanh chóng của nó, kích thích các thụ cảm nhạy cảm trên da và tạo ra cảm giác sảng khoái tâm lý. Thứ hai, citral có khả năng kháng khuẩn nhẹ nhàng và tính chất kháng oxy hóa, có thể giúp bảo vệ da khỏi các tác tử gây hại, mặc dù hiệu quả này không mạnh mẽ như các thành phần hoạt chất khác. Tuy nhiên, do cấu trúc hóa học của nó (aldehyde không bão hòa), citral cũng có khả năng gây kích ứng ở nồng độ cao hoặc ở những người da nhạy cảm. Nó có thể dễ dàng xâm nhập qua lớp bề ngoài da (stratum corneum) và tương tác với các protein trong da, tiềm ẩn nguy cơ gây phản ứng dị ứng tiếp xúc ở một số cá nhân.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu khoa học đã chứng minh rằng citral có tính chất kháng khuẩn và kháng nấm in vitro, tuy nhiên hiệu quả của nó trong sản phẩm mỹ phẩm bôi da thực tế vẫn còn hạn chế do nồng độ sử dụng thấp. Citral cũng được xác định là một trong những allergen hàng đầu trong các chất thơm tự nhiên, với khả năng gây phản ứng dị ứng tiếp xúc ở khoảng 0.5-2% dân số. Các panel đánh giá an toàn như CIR (Cosmetics Ingredient Review) đã kết luận rằng citral an toàn để sử dụng trong mỹ phẩm với điều kiện tuân thủ các giới hạn nồng độ được khuyến cáo. Một số nghiên cứu gần đây cho thấy rằng khi citral bị oxy hóa trong các điều kiện lưu trữ không tối ưu, nó có thể hình thành các sản phẩm phụ (oxidation products) có tính kích ứng cao hơn nguyên chất. Do đó, việc lưu trữ các sản phẩm chứa citral ở nhiệt độ thấp, tránh ánh sáng trực tiếp và không tiếp xúc với không khí là rất quan trọng.

Cách Citral (Dimethyl-2-methyleneoct-6-enal) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Citral (Dimethyl-2-methyleneoct-6-enal)

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

0.5% - 2% tùy vào loại sản phẩm; nước hoa và nước hoa hoa tươi có thể cao hơn (3-5%), trong khi dưỡng da hàng ngày nên giữ ở mức 0.5-1%

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Hàng ngày nếu sử dụng trong sản phẩm chăm sóc; không nên tăng tần suất nếu có dấu hiệu kích ứt

Công dụng:

Tạo hương

Kết hợp tốt với

GERANIOLLimoneneEWG 6

So sánh với thành phần khác

Citral (Dimethyl-2-methyleneoct-6-enal)vsLIMONENE

Cả citral và limonene đều là các terpene tự nhiên với mùi hương cam quýt. Limonene có mùi thơm nhẹ hơn và ít kích ứt hơn citral, nhưng cũng có tiềm năng gây dị ứng.

Citral (Dimethyl-2-methyleneoct-6-enal)vsGERANIOL

Cả hai đều là các thành phần thơm tự nhiên, nhưng geraniol là một alcohol trong khi citral là aldehyde. Geraniol ít kích ứt hơn và an toàn hơn cho da.

Citral (Dimethyl-2-methyleneoct-6-enal)vsPARFUM (Synthetic Fragrance)

Citral là một thành phần đơn lẻ trong khi PARFUM là hỗn hợp phức tạp của nhiều thành phần thơm. Citral đơn sắc hơn nhưng PARFUM có hương thơm phong phú hơn.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs 10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)vs Acetate Undecenylvs Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)vs 1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)vs Octahydro-2,5,5-trimethyl-2-naphthol (Iso E Super)vs Formate Naphthyl Tetramethyl

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseInternational Fragrance Association (IFRA)Cosmetics Ingredient Review (CIR) PanelPubMed CentralEuropean Commission SCCS (Scientific Committee on Consumer Safety)
  • Safety Assessment of Citral as Used in Cosmetics— Cosmetics Ingredient Review
  • IFRA Standards on Fragrance Use in Cosmetics— International Fragrance Association
  • Citral Allergenicity and Sensitization Potential— PubMed Central
  • EU Cosmetics Regulation - Annex III Restricted Substances— European Commission

CAS: 22418-66-2 · EC: 244-981-5

Bạn có biết?

Citral được sử dụng trong thực phẩm như một chất gia vị tự nhiên để tạo hương vị chanh-cam. Nó cũng được dùng làm báo hiệu trong một số loài chim để đánh dấu lãnh thổ!

Trong y học cổ truyền, sả (plant chứa citral) đã được sử dụng trong hàng ngàn năm vì các tính chất kháng viêm và kháng khuẩn của nó, và citral chính là một trong những thành phần chính chịu trách nhiệm cho các tác dụng này.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

4
10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)

10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE

4
Acetate Undecenyl

10-UNDECENYL ACETATE

3
Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)

1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE

5
1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)

1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE

4
Octahydro-2,5,5-trimethyl-2-naphthol (Iso E Super)

1,2,3,4,4A,5,6,7-OCTAHYDRO-2,5,5-TRIMETHYL-2-NAPHTHOL

4
Formate Naphthyl Tetramethyl

1,2,3,4,4A,7,8,8A-OCTAHYDRO-2,4A,5,8A-TETRAMETHYL-NAPHTHYL FORMATE