2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnDimethyl Acetal của Dimethyl Isoheptenal
Hương liệuEU ✓

Dimethyl Acetal của Dimethyl Isoheptenal

DIMETHYL-4-ISOHEPTENAL DIMETHYL ACETAL

Đây là một chất hương liệu tổng hợp thuộc nhóm aldehyde thơm, được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp nước hoa và mỹ phẩm. Chất này có cấu trúc hóa học dạng acetal, giúp ổn định và kéo dài hiệu ứng hương thơm trên da. Nó mang hương tính tươi, nhẹ, có phần gỗ và cỏ cây đặc trưng, thường được dùng để tăng độ phức tạp và sự sống động cho các công thức nước hoa cao cấp.

Cấu trúc phân tử DIMETHYL-4-ISOHEPTENAL DIMETHYL ACETAL

PubChem (NIH)

CAS

67674-46-8

N/A

EWG Score

Chưa đánh giá

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong EU theo Quy định

Tổng quan

Dimethyl-4-Isoheptenal Dimethyl Acetal là một aldehyde thơm tổng hợp được cấu tạo dưới dạng acetal, giúp tăng tính ổn định và kéo dài tuổi thọ của hương thơm. Chất này thường xuất hiện trong các công thức nước hoa cao cấp và mỹ phẩm có thành phần hương liệu tinh xảo. Hương thơm của nó mang tính tươi sáng với các nốt gỗ nhẹ, tạo cảm giác sạch sẽ và tinh tế.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Tạo hương thơm tươi sáng, lâu dài trên da
  • Gia tăng tính phức tạp và độ sâu của mùi hương
  • Ổn định hơn các aldehyde thông thường nhờ cấu trúc acetal
  • Cung cấp nốt hương gỗ, musk mềm mại

Cơ chế hoạt động

Khi được áp dụng lên da, aldehyde này bay hơi dần dần, phát tán hương thơm tươi sáng trong giai đoạn đầu. Cấu trúc acetal giúp chất này ổn định hơn, không bị phân hủy nhanh chóng, do đó kéo dài thời gian hương tho toát ra từ da. Chất không tương tác hóa học với các thành phần khác, chỉ đóng vai trò thuần túy về mặt hương liệu.

Nghiên cứu khoa học

Các aldehyde tổng hợp dạng acetal đã được nghiên cứu trong lĩnh vực hóa học hương liệu để tìm cách cải thiện độ bền của hương thơm. Cấu trúc acetal giúp bảo vệ nhóm aldehyde khỏi sự phân hủy do oxy hóa và ánh sáng. Trong các công thức mỹ phẩm hiện đại, loại chất này được ưa chuộng vì khả năng tạo ra những hương tính phức tạp và lâu dài mà không gây kích ứng da.

Cách Dimethyl Acetal của Dimethyl Isoheptenal tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Dimethyl Acetal của Dimethyl Isoheptenal

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường sử dụng từ 0,1% - 0,5% trong các công thức mỹ phẩm, tùy theo loại sản phẩm (nước hoa, nước hoa nhẹ, mỹ phẩm có hương)

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Sử dụng hàng ngày theo công thức sản phẩm mỹ phẩm

Công dụng:

Tạo hương

So sánh với thành phần khác

Dimethyl Acetal của Dimethyl IsoheptenalvsHEXYL CINNAMALDEHYDE

Cả hai đều là aldehyde thơm, nhưng Hexyl Cinnamaldehyde mang hương mạnh hơn, mang tính cinnamon-spicy, trong khi Dimethyl Acetal này tươi sáng và nhẹ nhàng hơn.

Dimethyl Acetal của Dimethyl IsoheptenalvsCITRAL

Citral cũng là aldehyde tươi sáng, nhưng Dimethyl Acetal này ổn định hơn và kéo dài lâu hơn nhờ cấu trúc acetal.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs 10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)vs Acetate Undecenylvs Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)vs 1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)vs Octahydro-2,5,5-trimethyl-2-naphthol (Iso E Super)vs Formate Naphthyl Tetramethyl

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseIFRA (International Fragrance Association)FragranticaINCIDecoder

CAS: 67674-46-8 · EC: 266-885-2

Bạn có biết?

Cấu trúc acetal của chất này giống như một 'lá chắn bảo vệ' cho nhóm aldehyde, giúp hương thơm tồn tại lâu hơn trên da mà không bị oxy hóa

Loại aldehyde này được các nhà chân cứu hương liệu yêu thích vì khả năng tạo ra những hương tính 'xanh lạ' đặc biệt, thường được dùng trong các nước hoa unisex hiện đại

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

4
10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)

10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE

4
Acetate Undecenyl

10-UNDECENYL ACETATE

3
Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)

1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE

5
1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)

1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE

4
Octahydro-2,5,5-trimethyl-2-naphthol (Iso E Super)

1,2,3,4,4A,5,6,7-OCTAHYDRO-2,5,5-TRIMETHYL-2-NAPHTHOL

4
Formate Naphthyl Tetramethyl

1,2,3,4,4A,7,8,8A-OCTAHYDRO-2,4A,5,8A-TETRAMETHYL-NAPHTHYL FORMATE