Tẩy rửaEU ✓

Disodium Methylene Dinaphthalenesulfonate

DISODIUM METHYLENE DINAPHTHALENESULFONATE

Đây là một chất hoạt động bề mặt (surfactant) kỹ thuật cao có chứng chỉ EU, hoạt động như hydrotrope để tăng độ hòa tan của các thành phần khó hòa tan trong nước. Thành phần này giúp ổn định công thức, đặc biệt trong các sản phẩm chứa nhiều chất hoạt động khác. Nó được sử dụng chủ yếu trong các sản phẩm tẩy rửa chuyên nghiệp và mỹ phẩm công nghiệp ở nồng độ thấp.

Công thức phân tử

C21H16Na2O6S2

Khối lượng phân tử

474.5 g/mol

CAS

26545-58-4 / 14857-90-0

N/A

EWG Score

Chưa đánh giá

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

2/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong mỹ phẩm EU theo

Tổng quan

Disodium methylene dinaphthalenesulfonate là một hydrotrope có đặc tính surfactant yếu, phân tử phức tạp được dẫn xuất từ axit naphthalenesulfonic. Thành phần này hoạt động bằng cách tăng độ hòa tan của các chất khó tan trong nước (hydrophobic), giúp ổn định hỗn hợp lỏng. Do cấu trúc phân tử lớn và hiệu quả cao, nó thường được sử dụng ở nồng độ thấp hơn so với các surfactant thông thường. Đây là thành phần phổ biến trong các sản phẩm công nghiệp, mỹ phẩm quy mô lớn và dầu gội chuyên dụng.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Tăng khả năng hòa tan cho các thành phần gốc dầu
  • Ổn định công thức và tăng độ bền của sản phẩm
  • Cải thiện hiệu quả làm sạch tổng thể
  • Giảm nhu cầu sử dụng các chất hoạt động có tính kích ứng cao

Lưu ý

  • Ở nồng độ cao có thể gây khô da hoặc kích ứng nhẹ
  • Không phù hợp với da nhạy cảm hoặc da bị viêm
  • Có thể gây mất cân bằng pH nếu không được buffer đúng cách

Cơ chế hoạt động

Phân tử disodium methylene dinaphthalenesulfonate có cấu trúc lưỡng cực với vùng hydrophobic (những nhóm naphthyl) và vùng hydrophilic (nhóm sulfonate mang điện tích âm). Khi thêm vào công thức, nó "gập" các phân tử khó hòa tan, cho phép chúng tương tác tốt hơn với môi trường nước. Như một hydrotrope, nó cần tích lũy ở nồng độ cao hơn so với surfactant thông thường để hoạt động. Tính chất ổn định của nó xuất phát từ khả năng tạo liên kết hydro yếu và tương tác tĩnh điện với các thành phần khác trong công thức.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu cho thấy hydrotrope dạng naphthalene thường an toàn ở nồng độ mỹ phẩm (thường dưới 5%), với khả năng kích ứng thấp khi được sử dụng chính xác. Các dữ liệu an toàn từ nhà sản xuất cho thấy nó có thể được sử dụng an toàn trong sản phẩm rửa sạch, với độc tính da tối thiểu ở nồng độ công nghiệp. Tiêu chuẩn EU yêu cầu kiểm tra chi tiết độc tính nước và tác động môi trường cho các hợp chất này.

Cách Disodium Methylene Dinaphthalenesulfonate tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Disodium Methylene Dinaphthalenesulfonate

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

0.5-3% trong sản phẩm cuối cùng (tuỳ thuộc vào ứng dụng)

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Sử dụng hàng ngày qua các sản phẩm rửa sạch; không được sử dụng trong sản phẩm để lại trên da lâu dài

Công dụng:

Chất hoạt động bề mặt

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseEU Cosmetics DatabaseINCI DecoderSafety Data Sheets từ nhà sản xuất

CAS: 26545-58-4 / 14857-90-0 · EC: 247-785-8 · PubChem: 87094009

Bạn có biết?

Cấu trúc phân tử của nó lấy cảm hứng từ naphthalene, một hợp chất hữu cơ thông thường được tìm thấy trong lầu của than, mang theo lịch sử công nghiệp hóa chất lâu đời.

Mặc dù tên gọi có vẻ phức tạp, nhưng nó được sử dụng trong hàng triệu sản phẩm chăm sóc cá nhân hàng ngày vì hiệu quả và tính an toàn của nó ở nồng độ công nghiệp.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.