2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnDodecahydrocyclododecafuran (Galaxolide®)
Hương liệuEU ✓

Dodecahydrocyclododecafuran (Galaxolide®)

DODECAHYDROCYCLODODECAFURAN

Dodecahydrocyclododecafuran là một chất hương liệu tổng hợp thuộc nhóm polycyclic musk, được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp mỹ phẩm và nước hoa. Đây là một hợp chất có cấu trúc vòng phức tạp với đặc tính mùi ấm áp, nhẹ nhàng và lâu durable. Thành phần này được chọn lựa đặc biệt để tạo nên các ghi chú hương thơm tinh tế, không gây kích ứng da, và tương thích tốt với các công thức mỹ phẩm hiện đại.

Cấu trúc phân tử DODECAHYDROCYCLODODECAFURAN

PubChem (NIH)

CAS

40785-62-4

4/10

EWG Score

Trung bình

1/5

Gây mụn

Ít gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong EU theo Quy định

Tổng quan

Dodecahydrocyclododecafuran, được biết đến với tên thương mại Galaxolide®, là một hợp chất musk polycyclic tổng hợp được phát triển vào thập niên 1960. Đây là một trong những thành phần hương liệu phổ biến nhất toàn cầu, được sử dụng trong hơn 80% các sản phẩm nước hoa và mỹ phẩm có hương thơm. Thành phần này cung cấp các ghi chú hương ấm áp, sạch sẽ với khả năng lưu giữ lâu trên da và quần áo.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Tạo mùi thơm lâu durable và ổn định trên da
  • Cải thiện trải nghiệm người dùng nhờ hương thơm dễ chịu
  • Không gây kích ứng hoặc phản ứng dị ứng ở hầu hết người dùng
  • Tương thích tốt với các thành phần mỹ phẩm khác
  • Giúp che phủ các mùi không mong muốn trong sản phẩm

Lưu ý

  • Có khả năng tích tụ trong cơ thể nếu tiếp xúc lâu dài do tính lipophilic cao
  • Một số nghiên cứu báo cáo sự hiện diện trong mẫu mô của con người
  • Người da nhạy cảm hoặc dị ứng với musk tổng hợp có thể gặp kích ứng nhẹ

Cơ chế hoạt động

Khi được áp dụng lên da, dodecahydrocyclododecafuran không hoạt động bằng cơ chế hoá học mà thông qua các tương tác vật lý. Các phân tử hương liệu này hoà tan trong các lipid tự nhiên của da và chất tiết từ tuyến bã nhờn, giúp giữ hương thơm lâu hơn. Cấu trúc phân tử hydrophobic cho phép nó thẩm thấu từ từ vào lớp stratum corneum và được giải phóng dần dần, tạo hiệu ứng hương thơm kéo dài.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu về an toàn của dodecahydrocyclododecafuran cho thấy nó có độc tính thấp với liều sử dụng trong mỹ phẩm. Các thử nghiệm đánh giá độc tính cấp tính, mãn tính và tiềm năng gây nhạy cảm da đều cho kết quả an toàn. Tuy nhiên, một số nghiên cứu gần đây đã ghi nhận sự tích tụ của thành phần này trong mô mỡ và sữa mẹ, dẫn đến việc các nước phát triển tăng cường giám sát chặt chẽ hơn.

Cách Dodecahydrocyclododecafuran (Galaxolide®) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Dodecahydrocyclododecafuran (Galaxolide®)

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường được sử dụng ở nồng độ 0,1-2% trong sản phẩm mỹ phẩm hoàn chỉnh, tùy thuộc vào loại sản phẩm và mục tiêu hương thơm mong muốn

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Sử dụng hàng ngày như một phần của sản phẩm mỹ phẩm

Công dụng:

Tạo hương

Kết hợp tốt với

Benzyl AcetateEWG 3CITRALGERANIOLLinaloolEWG 5

So sánh với thành phần khác

Dodecahydrocyclododecafuran (Galaxolide®)vsLINALOOL

Linalool là hương liệu tự nhiên từ hoa và cây có mùi hoa, trong khi dodecahydrocyclododecafuran là musk tổng hợp với mùi ấm áp và sạch sẽ. Linalool dễ bay hơi (volatile), trong khi dodecahydrocyclododecafuran có khả năng lưu giữ lâu hơn

Dodecahydrocyclododecafuran (Galaxolide®)vsMUSK AMBROXAN

Cả hai đều là các musk tổng hợp với khả năng lưu giữ hương thơm. Musk ambroxan có mùi hơi gỗ-amber, trong khi dodecahydrocyclododecafuran có mùi sạch sẽ-ấm áp

So sánh với thành phần cùng loại:

vs 10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)vs Acetate Undecenylvs Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)vs 1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)vs Octahydro-2,5,5-trimethyl-2-naphthol (Iso E Super)vs Formate Naphthyl Tetramethyl

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseInternational Fragrance Association (IFRA)CosIng Database - European CommissionECHA - European Chemicals AgencyFragrance Research Institute
  • Safety Assessment of Polycyclic Musks Used in Fragrance— Cosmetics Europe
  • CosIng - Cosmetic Ingredient Database— European Commission
  • IFRA Standards - Fragrance Guidelines— International Fragrance Association
  • Musk Compounds in Cosmetics: Safety Profile— European Chemicals Agency

CAS: 40785-62-4 · EC: 255-080-1

Bạn có biết?

Dodecahydrocyclododecafuran được phát triển bởi hãng hóa chất Gigabase (sau này là IFF) vào năm 1966 với tên gọi Galaxolide®, đây là một trong những thành phần hương thơm được sử dụng nhiều nhất lịch sử mỹ phẩm

Thành phần này được phát hiện có mặt trong sữa mẹ của phụ nữ ở các quốc gia phát triển, làm dấy lên các cuộc tranh luận về an toàn dài hạn và dẫn đến việc phát triển các chất musk thay thế có tính sinh phân hủy tốt hơn

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

4
10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)

10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE

4
Acetate Undecenyl

10-UNDECENYL ACETATE

3
Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)

1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE

5
1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)

1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE

4
Octahydro-2,5,5-trimethyl-2-naphthol (Iso E Super)

1,2,3,4,4A,5,6,7-OCTAHYDRO-2,5,5-TRIMETHYL-2-NAPHTHOL

4
Formate Naphthyl Tetramethyl

1,2,3,4,4A,7,8,8A-OCTAHYDRO-2,4A,5,8A-TETRAMETHYL-NAPHTHYL FORMATE