2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnEthyl Norbornanol (Musk thực phẩm)
Hương liệuEU ✓

Ethyl Norbornanol (Musk thực phẩm)

ETHYL-1,3,3-TRIMETHYLBICYCLO[2.2.1]HEPTAN-2-OL

Một hợp chất thơm nhân tạo thuộc nhóm musk polycyclic, được sử dụng rộng rãi trong mỹ phẩm và nước hoa để tạo mùi ấm, gỗ mộc và bền lâu. Đây là thành phần hương thơm an toàn được phê duyệt bởi các cơ quan quản lý quốc tế. Nó không phải musk tổng hợp gây hại môi trường, mà là một biến thể được cải thiện để an toàn với sinh học.

Cấu trúc phân tử ETHYL-1,3,3-TRIMETHYLBICYCLO[2.2.1]HEPTAN-2-OL

PubChem (NIH)

CAS

67952-68-5

2/10

EWG Score

An toàn

1/5

Gây mụn

Ít gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Phê duyệt theo quy định EU 1223/2009, có

Tổng quan

Ethyl Norbornanol là một hợp chất thơm nhân tạo thuộc lớp musk polycyclic, được phát triển để thay thế các musk độc hại môi trường. Nó được ứng dụng rộng rãi trong ngành nước hoa, mỹ phẩm chăm sóc da, và sản phẩm gội rửa để tạo hương thơm cuối cùng lâu thoảng long. Thành phần này có cấu trúc bicyclic đặc biệt, cho phép nó kết hợp tốt với các hương thơm khác và tạo ra mùi ấm, gỗ mộc rất được yêu thích. Không giống như một số musk polycyclic cũ, nó được thiết kế với khả năng phân hủy sinh học tốt hơn.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Tạo mùi ấm, gỗ mộc, bền lâu trên da
  • Cải thiện hương thơm tổng thể của sản phẩm
  • Ổn định hương thơm khác trong công thức
  • Không gây kích ứng cho hầu hết các loại da
  • Giúp tăng sự hấp dẫn sử dụng sản phẩm

Cơ chế hoạt động

Khi sử dụng sản phẩm chứa Ethyl Norbornanol, các phân tử hương thơm sẽ bay hơi từ bề mặt da theo thời gian, tạo ra mùi hơi ấm dễ chịu. Nhờ cấu trúc phân tử đặc biệt, nó có khả năng bám dính trên da lâu hơn so với các hương thơm bay hơi nhanh, do đó được gọi là "note nền" (base note). Thành phần này không thấm sâu vào da mà chỉ tác động qua cảm nhận mùi của mũi người dùng.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu từ Cosmetic Ingredient Review Panel và các cơ quan quản lý châu Âu đã xác nhận rằng Ethyl Norbornanol không gây kích ứng da, không phá vỡ hàng rào bảo vệ da, và có khả năng phân hủy sinh học ổn định. Nó được phê duyệt an toàn sử dụng trong mỹ phẩm rửa sạch (rinse-off) và sản phẩm để lâu dài (leave-on) ở nồng độ thích hợp.

Cách Ethyl Norbornanol (Musk thực phẩm) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Ethyl Norbornanol (Musk thực phẩm)

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường 0.1-2% trong công thức, thay đổi tuỳ theo loại sản phẩm

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Sử dụng hàng ngày, không giới hạn

Công dụng:

Tạo hương

So sánh với thành phần khác

Ethyl Norbornanol (Musk thực phẩm)vsGalaxolide (INCI: 1,3,4,6,7,8-hexahydro-4,6,6,7,8,8-hexamethylcyclopenta-g-2-benzopyran)

Galaxolide là musk polycyclic khác, có cấu trúc giống nhưng tính chất hương thơm hơi khác. Ethyl Norbornanol thường ấm hơn, Galaxolide mạnh mẽ hơn.

Ethyl Norbornanol (Musk thực phẩm)vsVetiver Oil (tinh dầu thiên nhiên)

Cả hai đều tạo mùi ấm, gỗ mộc. Vetiver Oil là tự nhiên nhưng có mùi mạnh hơn và khó kiểm soát. Ethyl Norbornanol ổn định, dễ sử dụng.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs 10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)vs Acetate Undecenylvs Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)vs 1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)vs Octahydro-2,5,5-trimethyl-2-naphthol (Iso E Super)vs Formate Naphthyl Tetramethyl

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseINCIDecoderPaula's Choice Ingredient DictionaryInternational Fragrance Association (IFA)
  • EU CosIng - Database of Cosmetic Ingredients— European Commission
  • Cosmetic Ingredient Review (CIR) - Safety Assessment of Polycyclic Musks— Personal Care Products Council

CAS: 67952-68-5 · EC: 267-922-5

Bạn có biết?

Ethyl Norbornanol được phát triển từ norbornane, một hợp chất từ turpentine (dầu thông), cho thấy công nghiệp mỹ phẩm đang chuyển sang nguồn nguyên liệu bền vững hơn.

Mùi ấm, gỗ mộc của nó được so sánh với musk động vật cổ đại, nhưng không có bất kỳ thành phần động vật nào - hoàn toàn hóa học tổng hợp an toàn.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

4
10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)

10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE

4
Acetate Undecenyl

10-UNDECENYL ACETATE

3
Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)

1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE

5
1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)

1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE

4
Octahydro-2,5,5-trimethyl-2-naphthol (Iso E Super)

1,2,3,4,4A,5,6,7-OCTAHYDRO-2,5,5-TRIMETHYL-2-NAPHTHOL

4
Formate Naphthyl Tetramethyl

1,2,3,4,4A,7,8,8A-OCTAHYDRO-2,4A,5,8A-TETRAMETHYL-NAPHTHYL FORMATE